A.S. Roma vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 0-1 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 1, hòa 5, S.S.C. Napoli thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- M. Irrati
- Phong độ
- DWWWD A.S. Roma
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 22' Chris Smalling
- 39' Tanguy Ndombélé
- 45'+2 Hirving Lozano
- HT0-0
- 47' Tanguy Ndombélé
- 51' Bryan Cristante
- 57' ▲ E. Elmas ▼ T. Ndombélé
- 64' ▲ A. Belotti ▼ T. Abraham
- 74' Roger Ibañez
- 75' ▲ M. Politano ▼ H. Lozano
- 75' ▲ G. Gaetano ▼ P. Zieliński
- 78' Mathías Olivera
- 79' Stanislav Lobotka
- 80' 0-1 V. Osimhen · M. Politano
- 82' ▲ M. Viña ▼ R. Karsdorp
- 82' ▲ N. Matić ▼ M. Camara
- 82' ▲ S. El Shaarawy ▼ G. Mancini
- 85' ▲ E. Shomurodov ▼ L. Spinazzola
- FT0-1
Đội hình
- 1Rui Patrício 7.2
- 23G. Mancini ▼ 82' 6.5
- 6C. Smalling 7.0
- 3Ibañez 6.9
- 2R. Karsdorp ▼ 82' 6.9
- 4B. Cristante 7.2
- 7L. Pellegrini 6.5
- 20M. Camara ▼ 82' 6.6
- 37L. Spinazzola ▼ 85' 6.2
- 22N. Zaniolo 6.6
- 9T. Abraham ▼ 64' 6.6
Dự bị 12
- 11A. Belotti ▲ 64' 6.5
- 17M. Viña ▲ 82' 7.0
- 8N. Matić ▲ 82' 6.7
- 92S. El Shaarawy ▲ 82' 6.3
- 14E. Shomurodov ▲ 85' 6.3
- 52E. Bove
- 68B. Tahirovic
- 62C. Volpato
- 63P. Boer
- 24M. Kumbulla
- 99M. Svilar
- 65F. Tripi
- 1A. Meret 6.9
- 22G. Di Lorenzo 7.0
- 3Kim Min-Jae 6.9
- 5Juan Jesus 7.3
- 17M. Olivera 7.2
- 91T. Ndombélé ▼ 57' 6.3
- 68S. Lobotka 6.9
- 20P. Zieliński ▼ 75' 7.0
- 11H. Lozano ▼ 75' 6.9
- 9V. Osimhen ⚽ 7.2
- 77K. Kvaratskhelia 6.6
Dự bị 13
- 7E. Elmas ▲ 57' 6.6
- 21M. Politano ▲ 75' 7.5
- 70G. Gaetano ▲ 75' 5.9
- 12D. Marfella
- 23A. Zerbin
- 81G. Raspadori
- 16H. Idasiak
- 4D. Demme
- 18G. Simeone
- 59A. Zanoli
- 55L. Østigård
- 6Mário Rui
- 31K. Zedadka
Thống kê
03⚑3
⚑440
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm12
0Trúng đích5
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị0
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
4Cứu thua0
357Chuyền bóng529
269Chuyền chính xác453
75%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu60
94Ghi được137
66Thủng lưới54
1.4Bàn thắng mỗi trận2.28
28Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn35
57Hiệp hai68