A.S. Roma vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-0 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 1, hòa 5, S.S.C. Napoli thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- DWWWD A.S. Roma
- WWLLL S.S.C. Napoli
- 28' Leandro Paredes
- 28' Mário Rui
- 32' Rasmus Kristensen
- 38' Bryan Cristante
- HT0-0
- 56' ▲ J. Cajuste ▼ S. Lobotka
- 60' Andrea Belotti
- 62' Juan Jesus
- 66' Nicola Zalewski
- 66' Matteo Politano
- 71' ▲ L. Pellegrini ▼ A. Belotti
- 71' ▲ S. Azmoun ▼ L. Paredes
- 71' ▲ S. El Shaarawy ▼ N. Zalewski
- 73' Victor Osimhen
- 75' ▲ Z. Çelik ▼ R. Kristensen
- 76' L. Pellegrini · S. El Shaarawy 1-0
- 81' Stephan El Shaarawy
- 81' ▲ A. Zerbin ▼ Mário Rui
- 86' Victor Osimhen
- 86' Victor Osimhen
- 87' ▲ G. Raspadori ▼ K. Kvaratskhelia
- 88' ▲ Natan ▼ Juan Jesus
- 88' ▲ G. Gaetano ▼ P. Zieliński
- 90'+5 Sardar Azmoun
- 90'+6 R. Lukaku · E. N'Dicka 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Rui Patrício 7.2
- 23G. Mancini 7.3
- 14Diego Llorente 7.3
- 5E. N'Dicka ⇢ 7.3
- 43R. Kristensen ▼ 75' 6.2
- 4B. Cristante 7.6
- 16L. Paredes ▼ 71' 7.3
- 52E. Bove 7.3
- 59N. Zalewski ▼ 71' 6.6
- 90R. Lukaku ⚽ 7.7
- 11A. Belotti ▼ 71' 6.9
Dự bị 10
- 7L. Pellegrini ⚽ ▲ 71' 7.3
- 17S. Azmoun ▲ 71' 6.6
- 92S. El Shaarawy ▲ 71' 7.0
- 19Z. Çelik ▲ 75' 6.6
- 99M. Svilar
- 63P. Boer
- 37L. Spinazzola
- 2R. Karsdorp
- 60R. Pagano
- 72L. Golič
- 1A. Meret 7.0
- 22G. Di Lorenzo 7.2
- 13Amir Rrahmani 6.7
- 5Juan Jesus ▼ 88' 7.2
- 6Mário Rui ▼ 81' 7.0
- 99F. Anguissa 7.3
- 68S. Lobotka ▼ 56' 6.6
- 20P. Zieliński ▼ 88' 7.0
- 21M. Politano 6.7
- 9V. Osimhen 6.5
- 77K. Kvaratskhelia ▼ 87' 7.0
Dự bị 11
- 24J. Cajuste ▲ 56' 6.3
- 23A. Zerbin ▲ 81' 6.5
- 81G. Raspadori ▲ 87' 6.3
- 3Natan ▲ 88' 6.2
- 70G. Gaetano ▲ 88' 6.5
- 59A. Zanoli
- 4D. Demme
- 16H. Idasiak
- 18G. Simeone
- 95P. Gollini
- 55L. Østigård
Thống kê
07⚑4
⚑042
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm7
4Trúng đích2
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc0
2Việt vị1
19Phạm lỗi12
7Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua2
334Chuyền bóng494
265Chuyền chính xác429
79%Chính xác chuyền87%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu55
102Ghi được85
66Thủng lưới69
1.73Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai50