Genoa C.F.C. vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 0-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 0, hòa 5, A.C.F. Fiorentina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 2' Andrea Pinamonti
- 6' Amir Richardson
- 11' Lucas Martínez Quarta
- HT0-0
- 63' ▲ Y. Adli ▼ A. Richardson
- 71' ▲ F. Miretti ▼ M. Badelj
- 71' ▲ P. Masini ▼ J. Ekhator
- 72' 0-1 R. Gosens
- 74' ▲ J. Ikoné ▼ A. Colpani
- 74' ▲ R. Mandragora ▼ E. Bove
- 77' Alessandro Vogliacco
- 79' ▲ A. Zanoli ▼ S. Sabelli
- 79' ▲ G. Pereiro ▼ M. Thorsby
- 83' ▲ C. Biraghi ▼ R. Sottil
- 83' ▲ T. Rubino ▼ L. Beltrán
- 90'+3 Alan Matturro
- 90'+2 Johan Vásquez
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Leali 7.3
- 14A. Vogliacco 6.5
- 22J. Vásquez 7.0
- 33A. Matturro 6.6
- 20S. Sabelli ▼ 79' 6.7
- 2M. Thorsby ▼ 79' 7.0
- 47M. Badelj ▼ 71' 6.9
- 32M. Frendrup 6.9
- 3Aarón Martín 7.2
- 19A. Pinamonti 6.9
- 21J. Ekhator ▼ 71' 6.9
Dự bị 12
- 23F. Miretti ▲ 71' 6.7
- 73P. Masini ▲ 71' 6.9
- 59A. Zanoli ▲ 79' 6.9
- 11G. Pereiro ▲ 79' 6.7
- 69H. Ahanor
- 53L. Kassa
- 39D. Sommariva
- 27A. Marcandalli
- 99F. Stolz
- 72F. Melegoni
- 8E. Bohinen
- 40I. Dorgu
- 43David de Gea 7.9
- 2Dodô 7.2
- 28L. Martínez Quarta 7.0
- 6L. Ranieri 7.3
- 21R. Gosens ⚽ 8.2
- 24A. Richardson ▼ 63' 7.0
- 4E. Bove ▼ 74' 6.9
- 23A. Colpani ▼ 74' 7.3
- 9L. Beltrán ▼ 83' 7.3
- 7R. Sottil ▼ 83' 6.9
- 99C. Kouamé 6.7
Dự bị 12
- 29Y. Adli ▲ 63' 6.9
- 11J. Ikoné ▲ 74' 6.5
- 8R. Mandragora ▲ 74' 6.9
- 3C. Biraghi ▲ 83' 6.7
- 66T. Rubino ▲ 83' 6.6
- 33M. Kayode
- 22M. Moreno
- 15P. Comuzzo
- 61L. Baroncelli
- 30T. Martinelli
- 1P. Terracciano
- 65F. Parisi
Thống kê
04⚑4
⚑420
32%Kiểm soát bóng68%
14Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
4Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
3Cứu thua4
1.66Bàn thắng ngăn chặn1.66
229Chuyền bóng520
161Chuyền chính xác455
70%Chính xác chuyền88%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu59
47Ghi được113
56Thủng lưới73
1.07Bàn thắng mỗi trận1.92
12Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn40
28Hiệp hai57