Genoa C.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
A.C.F. Fiorentina

Genoa C.F.C. vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 1-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 0, hòa 5, A.C.F. Fiorentina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
Sân vận động
Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
Trọng tài
F. Maresca
Phong độ
LWLLL Genoa C.F.C.
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 2' Kevin Strootman
  2. 13' M. Destro · G. Scamacca 1-0
  3. 23' 1-1 D. Vlahović · G. Castrovilli
  4. HT1-1
  5. 51' Franck Ribéry
  6. 62' M. Zajc D. Biraschi
  7. 63' Miha Zajc
  8. 70' M. Pjaca M. Destro
  9. 70' P. Ghiglione V. Behrami
  10. 70' V. Eysseric G. Bonaventura
  11. 71' C. Biraghi M. Cáceres
  12. 83' E. Shomurodov G. Scamacca
  13. 83' F. Melegoni K. Strootman
  14. 83' José Callejón G. Castrovilli
  15. 89' C. Kouamé D. Vlahović
  16. 89' S. Amrabat L. Venuti
  17. 90' Erick Pulgar
  18. FT1-1

Đội hình

Genoa C.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Ballardini
  1. 1M. Perin 6.7
  2. 55A. Masiello 6.6
  3. 4D. Criscito 7.0
  4. 77D. Zappacosta 6.7
  5. 14D. Biraschi ▼ 62' 6.3
  6. 11V. Behrami ▼ 70' 6.7
  7. 20K. Strootman ▼ 83' 7.5
  8. 21I. Radovanović 6.7
  9. 47M. Badelj 7.5
  10. 23M. Destro ▼ 70' 6.9
  11. 9G. Scamacca ▼ 83' 7.0

Dự bị 12

  1. 16M. Zajc ▲ 62' 6.5
  2. 37M. Pjaca ▲ 70' 6.3
  3. 18P. Ghiglione ▲ 70' 7.0
  4. 61E. Shomurodov ▲ 83' 6.3
  5. 24F. Melegoni ▲ 83' 6.3
  6. 65N. Rovella
  7. 99L. Czyborra
  8. 22F. Marchetti
  9. 5E. Goldaniga
  10. 32A. Paleari
  11. 2C. Zapata
  12. 29F. Cassata
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Iachini
  1. 69B. Drągowski 6.5
  2. 22M. Cáceres ▼ 71' 6.9
  3. 20G. Pezzella 7.2
  4. 23L. Venuti ▼ 89' 7.3
  5. 2L. Martínez 7.0
  6. 4N. Milenković 6.9
  7. 7F. Ribéry 5.9
  8. 5G. Bonaventura ▼ 70' 6.2
  9. 78E. Pulgar 6.9
  10. 10G. Castrovilli ▼ 83' 6.9
  11. 9D. Vlahović ▼ 89' 7.7

Dự bị 12

  1. 92V. Eysseric ▲ 70' 6.9
  2. 3C. Biraghi ▲ 71' 6.7
  3. 77José Callejón ▲ 83' 6.3
  4. 11C. Kouamé ▲ 89'
  5. 34S. Amrabat ▲ 89'
  6. 27A. Barreca
  7. 21A. Rosati
  8. 15M. Olivera
  9. 28Tòfol Montiel
  10. 1P. Terracciano
  11. 36F. Ponsi
  12. 6Borja Valero

Thống kê

024
211
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm10
1Trúng đích3
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc2
4Việt vị0
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
510Chuyền bóng402
434Chuyền chính xác332
85%Chính xác chuyền83%

So sánh

41Trận đấu41
54Ghi được51
63Thủng lưới62
1.32Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu