A.C.F. Fiorentina vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-1 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 3, hòa 3, Genoa C.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 27' Andrea Belotti
- 42' 0-1 A. Guðmundsson11m
- 44' ▲ M. Thorsby ▼ Junior Messias
- HT0-1
- 46' ▲ Arthur ▼ A. Duncan
- 54' J. Ikoné · G. Bonaventura 1-1
- 55' ▲ C. Kouamé ▼ L. Beltrán
- 55' ▲ N. González ▼ R. Sottil
- 55' ▲ R. Mandragora ▼ A. Belotti
- 61' ▲ D. Spence ▼ S. Sabelli
- 61' ▲ R. Haps ▼ Aarón Martín
- 61' ▲ M. Retegui ▼ C. Ekuban
- 63' Djed Spence
- 72' Mateo Retegui
- 80' ▲ K. Strootman ▼ M. Badelj
- 84' ▲ N. Milenković ▼ G. Bonaventura
- 90'+1 Luca Ranieri
- 90'+6 Mattia Bani
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Terracciano 7.0
- 33M. Kayode 7.2
- 28L. Martínez Quarta 7.5
- 16L. Ranieri 7.3
- 65F. Parisi 7.0
- 5G. Bonaventura ⇢ ▼ 84' 7.9
- 32A. Duncan ▼ 46' 7.0
- 11J. Ikoné ⚽ 7.5
- 9L. Beltrán ▼ 55' 6.3
- 7R. Sottil ▼ 55' 7.0
- 20A. Belotti ▼ 55' 6.3
Dự bị 15
- 6Arthur ▲ 46' 7.0
- 99C. Kouamé ▲ 55' 7.2
- 10N. González ▲ 55' 7.0
- 38R. Mandragora ▲ 55' 6.6
- 4N. Milenković ▲ 84' 6.6
- 53O. Christensen
- 22D. Faraoni
- 17G. Castrovilli
- 8M. Lopez
- 3C. Biraghi
- 30T. Martinelli
- 2Dodô
- 19G. Infantino
- 72A. Barák
- 37P. Comuzzo
- 1Josep Martínez 6.9
- 4K. De Winter 6.6
- 13M. Bani 6.3
- 22J. Vásquez 7.2
- 20S. Sabelli ▼ 61' 6.3
- 32M. Frendrup 6.6
- 47M. Badelj ▼ 80' 6.3
- 11A. Guðmundsson ⚽ 6.9
- 3Aarón Martín ▼ 61' 6.9
- 10Junior Messias ▼ 44' 6.3
- 18C. Ekuban ▼ 61' 6.9
Dự bị 13
- 2M. Thorsby ▲ 44' 6.9
- 90D. Spence ▲ 61' 6.3
- 55R. Haps ▲ 61' 6.6
- 19M. Retegui ▲ 61' 6.7
- 8K. Strootman ▲ 80' 6.3
- 5E. Bohinen
- 30D. Ankeye
- 14A. Vogliacco
- 53T. Pittino
- 41C. Papadopoulos
- 39D. Sommariva
- 16N. Leali
- 23G. Cittadini
Thống kê
01⚑6
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm7
3Trúng đích3
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
435Chuyền bóng308
374Chuyền chính xác234
86%Chính xác chuyền76%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu45
115Ghi được53
82Thủng lưới60
1.72Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai27