A.C.F. Fiorentina vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 6-0 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 5, hòa 5, Genoa C.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 11' Riccardo Saponara
- 15' Odriozola 1-0
- 32' Riccardo Calafiori
- 34' G. Bonaventura 2-0
- 36' Manolo Portanova
- 41' Stefano Sturaro
- 42' C. Biraghi 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Bani ▼ R. Calafiori
- 46' ▲ F. Melegoni ▼ M. Portanova
- 46' ▲ C. Ekuban ▼ S. Sturaro
- 51' D. Vlahović · G. Bonaventura 4-0
- 67' ▲ F. Caicedo ▼ K. Yeboah
- 68' C. Biraghi 5-0
- 69' ▲ A. Duncan ▼ G. Bonaventura
- 70' ▲ José Callejón ▼ N. González
- 70' ▲ J. Ikoné ▼ R. Saponara
- 70' ▲ A. Terzić ▼ C. Biraghi
- 74' Lucas Torreira
- 77' L. Torreira · J. Ikoné 6-0
- 80' ▲ E. Pulgar ▼ L. Torreira
- 80' ▲ A. Buksa ▼ M. Destro
- FT6-0
Đội hình
- 1P. Terracciano 7.0
- 3C. Biraghi ⚽2 ▼ 70' 8.9
- 29Odriozola ⚽ 7.6
- 98Igor 7.5
- 4N. Milenković 7.3
- 5G. Bonaventura ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.3
- 8R. Saponara ▼ 70' 7.2
- 18L. Torreira ⚽ ▼ 80' 7.9
- 14Y. Maleh 7.2
- 9D. Vlahović ⚽ 6.7
- 22N. González ▼ 70' 7.9
Dự bị 12
- 32A. Duncan ▲ 69' 6.7
- 7José Callejón ▲ 70' 6.3
- 11J. Ikoné ▲ 70' 7.2
- 17A. Terzić ▲ 70' 6.7
- 15E. Pulgar ▲ 80' 6.7
- 55M. Nastasić
- 23L. Venuti
- 69B. Drągowski
- 19K. Piątek
- 33R. Sottil
- 10G. Castrovilli
- 91A. Kokorin
- 57S. Sirigu 6.7
- 36S. Hefti 5.7
- 3Z. Vanheusden 5.3
- 55L. Østigård 5.9
- 16R. Calafiori ▼ 46' 5.9
- 47M. Badelj 6.9
- 27S. Sturaro ▼ 46' 6.2
- 99P. Galdames 5.9
- 90M. Portanova ▼ 46' 6.2
- 23M. Destro ▼ 80' 6.2
- 45K. Yeboah ▼ 67' 6.5
Dự bị 11
- 13M. Bani ▲ 46' 6.6
- 10F. Melegoni ▲ 46' 6.3
- 20C. Ekuban ▲ 46' 6.7
- 9F. Caicedo ▲ 67' 6.3
- 44A. Buksa ▲ 80' 6.3
- 65N. Rovella
- 19G. Pandev
- 50A. Cambiaso
- 22F. Marchetti
- 5A. Masiello
- 35L. Andrenacci
Thống kê
01⚑4
⚑030
74%Kiểm soát bóng26%
22Dứt điểm3
12Trúng đích0
6Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
4Phạt góc0
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Cứu thua6
752Chuyền bóng269
685Chuyền chính xác203
91%Chính xác chuyền75%
So sánh
47Trận đấu45
86Ghi được45
59Thủng lưới72
1.83Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai23