Genoa C.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C.F. Fiorentina

Genoa C.F.C. vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 1-2 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 0, hòa 5, A.C.F. Fiorentina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
Trọng tài
L. Marinelli
Phong độ
LWLLL Genoa C.F.C.
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 13' Abdoulaye Touré
  2. 15' Domenico Criscito
  3. 20' Zinho Vanheusden
  4. 25' A. Duncan G. Castrovilli
  5. 36' Álvaro Odriozola
  6. 45'+3 Cristiano Biraghi
  7. HT0-0
  8. 46' R. Saponara N. González
  9. 53' G. Pandev M. Destro
  10. 53' Hernani F. Melegoni
  11. 54' Lucas Martínez Quarta
  12. 59' D. Biraschi A. Cambiaso
  13. 60' 0-1 R. Saponara · G. Bonaventura
  14. 63' Y. Kallon M. Fares
  15. 64' V. Behrami A. Touré
  16. 66' Valon Behrami
  17. 78' S. Amrabat E. Pulgar
  18. 80' M. Benassi Odriozola
  19. 81' A. Kokorin D. Vlahović
  20. 85' Aleksandr Kokorin
  21. 89' 0-2 G. Bonaventura · R. Saponara
  22. 90'+8 D. Criscito11m 1-2
  23. FT1-2

Đội hình

Genoa C.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ballardini
  1. 57S. Sirigu 6.9
  2. 4D. Criscito 7.2
  3. 52N. Maksimović 6.7
  4. 3Z. Vanheusden 6.6
  5. 50A. Cambiaso ▼ 59' 6.3
  6. 47M. Badelj 7.0
  7. 94A. Touré ▼ 64' 6.2
  8. 93M. Fares ▼ 63' 6.2
  9. 10F. Melegoni ▼ 53' 6.6
  10. 65N. Rovella 7.0
  11. 23M. Destro ▼ 53' 6.5

Dự bị 12

  1. 19G. Pandev ▲ 53' 6.3
  2. 33Hernani ▲ 53' 6.3
  3. 14D. Biraschi ▲ 59' 6.6
  4. 91Y. Kallon ▲ 63' 6.5
  5. 11V. Behrami ▲ 64' 6.3
  6. 24F. Bianchi
  7. 15J. Vásquez
  8. 1A. Šemper
  9. 13M. Bani
  10. 22F. Marchetti
  11. 90M. Portanova
  12. 18P. Ghiglione
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Italiano
  1. 69B. Drągowski 6.3
  2. 3C. Biraghi 6.7
  3. 29Odriozola ▼ 80' 6.3
  4. 2L. Martínez 7.0
  5. 98Igor 6.6
  6. 5G. Bonaventura 8.2
  7. 15E. Pulgar ▼ 78' 7.0
  8. 10G. Castrovilli ▼ 25' 6.6
  9. 7José Callejón 7.2
  10. 9D. Vlahović ▼ 81' 6.3
  11. 22N. González ▼ 46' 7.0

Dự bị 12

  1. 32A. Duncan ▲ 25' 7.2
  2. 8R. Saponara ▲ 46' 7.7
  3. 34S. Amrabat ▲ 78' 6.6
  4. 24M. Benassi ▲ 80' 6.5
  5. 91A. Kokorin ▲ 81' 6.5
  6. 55M. Nastasić
  7. 14Y. Maleh
  8. 1P. Terracciano
  9. 17A. Terzić
  10. 4N. Milenković
  11. 18L. Torreira
  12. 33R. Sottil

Thống kê

041
1140
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm16
3Trúng đích5
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
1Phạt góc11
3Việt vị1
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
3Cứu thua2
322Chuyền bóng584
254Chuyền chính xác516
79%Chính xác chuyền88%

So sánh

45Trận đấu47
45Ghi được86
72Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu