A.C.F. Fiorentina vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-1 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 5, hòa 5, Genoa C.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- D. Doveri
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 15' Erick Pulgar
- 37' ▲ P. Ghiglione ▼ C. Zapata
- 41' ▲ G. Bonaventura ▼ G. Castrovilli
- 45' Stefano Sturaro
- HT0-0
- 65' ▲ M. Pjaca ▼ E. Shomurodov
- 65' ▲ A. Paleari ▼ F. Marchetti
- 72' Giacomo Bonaventura
- 73' Luca Pellegrini
- 78' ▲ V. Eysseric ▼ José Callejón
- 78' ▲ P. Cutrone ▼ D. Vlahović
- 79' ▲ Borja Valero ▼ F. Ribéry
- 80' ▲ M. Destro ▼ G. Scamacca
- 80' ▲ V. Behrami ▼ I. Radovanović
- 89' 0-1 M. Pjaca · M. Destro
- 90' Borja Valero
- 90'+3 ▲ C. Kouamé ▼ E. Pulgar
- 90'+8 N. Milenković 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 69B. Drągowski 6.6
- 22M. Cáceres 6.6
- 3C. Biraghi 7.6
- 20G. Pezzella 7.2
- 4N. Milenković ⚽ 7.7
- 7F. Ribéry ▼ 79' 6.9
- 78E. Pulgar ▼ 90' 7.5
- 34S. Amrabat 7.3
- 10G. Castrovilli ▼ 41' 7.0
- 77José Callejón ▼ 78' 7.2
- 9D. Vlahović ▼ 78' 6.2
Dự bị 12
- 5G. Bonaventura ▲ 41' 6.3
- 92V. Eysseric ▲ 78' 6.7
- 63P. Cutrone ▲ 78' 6.6
- 6Borja Valero ▲ 79' 6.6
- 11C. Kouamé ▲ 90'
- 8A. Duncan
- 1P. Terracciano
- 98Igor
- 21Pol Lirola
- 27A. Barreca
- 23L. Venuti
- 2L. Martínez
- 22F. Marchetti ▼ 65' 6.5
- 2C. Zapata ▼ 37' 6.3
- 55A. Masiello 7.0
- 13M. Bani 7.3
- 5E. Goldaniga 7.0
- 88Luca Pellegrini 7.0
- 21I. Radovanović ▼ 80' 6.9
- 27S. Sturaro 6.7
- 8L. Lerager 6.9
- 61E. Shomurodov ▼ 65' 6.3
- 9G. Scamacca ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 18P. Ghiglione ▲ 37' 6.5
- 37M. Pjaca ⚽ ▲ 65' 7.3
- 32A. Paleari ▲ 65' 7.0
- 23M. Destro ▲ 80' 6.9
- 11V. Behrami ▲ 80' 6.3
- 16M. Zajc
- 99L. Czyborra
- 47M. Badelj
- 65N. Rovella
- 90D. Dumbravanu
- 19G. Pandev
- 38L. Zima
Thống kê
02⚑5
⚑120
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm5
7Trúng đích3
8Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị2
7Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
576Chuyền bóng368
483Chuyền chính xác282
84%Chính xác chuyền77%
So sánh
41Trận đấu41
51Ghi được54
62Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai34