U.S. Lecce vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-6 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 3, hòa 3, A.C.F. Fiorentina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 9' ▲ L. Beltrán ▼ A. Guðmundsson
- 18' Andrea Colpani
- 20' 0-1 D. Cataldi · E. Bove
- 34' 0-2 A. Colpani
- 42' Yacine Adli
- 43' Antonino Gallo
- 45' 0-3 D. Cataldi
- HT0-3
- 46' ▲ L. Coulibaly ▼ B. Pierret
- 46' ▲ L. Banda ▼ R. Oudin
- 46' ▲ Tete Morente ▼ A. Rebić
- 46' ▲ C. Kouamé ▼ M. Kean
- 54' 0-4 A. Colpani
- 57' ▲ R. Sottil ▼ E. Bove
- 57' ▲ A. Richardson ▼ Y. Adli
- 59' Robin Gosens
- 61' 0-5 L. Beltrán · C. Kouamé
- 66' ▲ F. Parisi ▼ R. Gosens
- 72' 0-6 F. Parisi · A. Colpani
- 75' ▲ M. Kaba ▼ Y. Ramadani
- 79' Luca Ranieri
- 85' Amir Richardson
- 87' ▲ G. Jean ▼ F. Guilbert
- FT0-6
Đội hình
- 30W. Falcone 5.7
- 12F. Guilbert ▼ 87' 5.9
- 4Kialonda Gaspar 5.6
- 6F. Baschirotto 6.3
- 25A. Gallo 5.6
- 10R. Oudin ▼ 46' 6.9
- 75B. Pierret ▼ 46' 6.2
- 20Y. Ramadani ▼ 75' 5.9
- 13P. Dorgu 6.5
- 3A. Rebić ▼ 46' 6.2
- 9N. Krstović 6.6
Dự bị 13
- 29L. Coulibaly ▲ 46' 6.2
- 22L. Banda ▲ 46' 6.5
- 7Tete Morente ▲ 46' 6.5
- 77M. Kaba ▲ 75' 6.5
- 19G. Jean ▲ 87'
- 2A. Pelmard
- 32J. Samooja
- 50S. Pierotti
- 98A. Borbei
- 1C. Früchtl
- 27E. McJannet
- 8H. Rafia
- 11N. Sansone
- 43David de Gea 7.3
- 2Dodô 7.2
- 15P. Comuzzo 7.3
- 6L. Ranieri 7.0
- 21R. Gosens ▼ 66' 6.7
- 23A. Colpani ⚽2 ⇢ 9.3
- 29Y. Adli ▼ 57' 6.6
- 32D. Cataldi ⚽2 9.3
- 4E. Bove ⇢ ▼ 57' 7.3
- 10A. Guðmundsson ▼ 9' 6.3
- 20M. Kean ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 9L. Beltrán ⚽ ▲ 9' 7.6
- 99C. Kouamé ▲ 46' 6.9
- 7R. Sottil ▲ 57' 6.9
- 24A. Richardson ▲ 57' 6.9
- 65F. Parisi ⚽ ▲ 66' 7.9
- 33M. Kayode
- 3C. Biraghi
- 1P. Terracciano
- 22M. Moreno
- 30T. Martinelli
- 28L. Martínez Quarta
- 11J. Ikoné
Thống kê
10⚑1
⚑350
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm19
2Trúng đích11
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
1Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
353Chuyền bóng567
279Chuyền chính xác509
79%Chính xác chuyền90%
0.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu59
36Ghi được113
68Thủng lưới73
0.82Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn40
19Hiệp hai57