A.C.F. Fiorentina vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-0 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 4, hòa 3, U.S. Lecce thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- R. Abisso
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLWLL U.S. Lecce
- 25' Alexis Blin
- 27' A. Gallophản lưới 1-0
- HT1-0
- 63' Igor Júlio
- 70' ▲ Arthur Cabral ▼ C. Kouamé
- 70' ▲ R. Sottil ▼ R. Saponara
- 70' ▲ R. Oudin ▼ Gabriel Strefezza
- 70' ▲ Y. Maleh ▼ A. Blin
- 72' Youssef Maleh
- 77' ▲ Þ. Helgason ▼ JoanGonzàlez
- 78' ▲ T. Cassandro ▼ V. Gendrey
- 83' ▲ A. Ceesay ▼ L. Colombo
- 85' ▲ G. Bonaventura ▼ A. Barák
- 85' ▲ A. Duncan ▼ R. Mandragora
- 85' ▲ J. Ikoné ▼ N. González
- 89' Samuel Umtiti
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Terracciano 7.3
- 2Dodô 7.6
- 4N. Milenković 7.0
- 98Igor 7.2
- 3C. Biraghi 7.9
- 34S. Amrabat 7.3
- 38R. Mandragora ▼ 85' 6.6
- 22N. González ▼ 85' 7.0
- 72A. Barák ▼ 85' 7.0
- 8R. Saponara ▼ 70' 7.5
- 99C. Kouamé ▼ 70' 7.0
Dự bị 13
- 9Arthur Cabral ▲ 70' 6.9
- 33R. Sottil ▲ 70' 6.3
- 5G. Bonaventura ▲ 85' 6.5
- 32A. Duncan ▲ 85' 6.3
- 11J. Ikoné ▲ 85' 6.9
- 56S. Sirigu
- 31M. Cerofolini
- 16L. Ranieri
- 28L. Martínez
- 42A. Bianco
- 77J. Brekalo
- 10G. Castrovilli
- 23L. Venuti
- 30W. Falcone 6.9
- 17V. Gendrey ▼ 78' 6.9
- 6F. Baschirotto 6.7
- 93S. Umtiti 6.6
- 25A. Gallo 6.6
- 29A. Blin ▼ 70' 6.7
- 42M. Hjulmand 6.2
- 16JoanGonzàlez ▼ 77' 6.3
- 27Gabriel Strefezza ▼ 70' 7.2
- 9L. Colombo ▼ 83' 6.6
- 11F. Di Francesco 6.9
Dự bị 15
- 28R. Oudin ▲ 70' 6.7
- 32Y. Maleh ▲ 70' 6.5
- 14Þ. Helgason ▲ 77' 6.5
- 84T. Cassandro ▲ 78' 6.9
- 77A. Ceesay ▲ 83' 6.7
- 83M. Lemmens
- 18P. Ceccaroni
- 21F. Brancolini
- 13A. Tuia
- 97G. Pezzella
- 4S. Romagnoli
- 7K. Askildsen
- 1M. Bleve
- 31J. Voelkerling Persson
- 22L. Banda
Thống kê
01⚑1
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm8
3Trúng đích2
10Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn4
1Phạt góc3
2Việt vị2
14Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
464Chuyền bóng315
383Chuyền chính xác219
83%Chính xác chuyền70%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
72Trận đấu46
142Ghi được49
75Thủng lưới58
1.97Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới9
42Trên 2.5 bàn16
79Hiệp hai16