U.S. Lecce vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 1-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 3, hòa 3, A.C.F. Fiorentina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- L. Massimi
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 7' ▲ Arthur Cabral ▼ L. Jović
- 15' Rolando Mandragora
- 27' Christian Kouamé
- 39' Arthur Cabral
- 40' Alexis Blin
- 42' A. Ceesay · JoanGonzàlez 1-0
- HT1-0
- 48' 1-1 C. Kouamé · Arthur Cabral
- 50' Pietro Terracciano
- 58' Gabriel Strefezza
- 59' ▲ A. Duncan ▼ R. Mandragora
- 59' ▲ N. Milenković ▼ Igor
- 60' Samuel Umtiti
- 69' ▲ K. Bistrović ▼ K. Askildsen
- 74' ▲ F. Di Francesco ▼ L. Banda
- 83' ▲ J. Ikoné ▼ C. Kouamé
- 88' Lucas Martínez Quarta
- 89' ▲ Þ. Helgason ▼ JoanGonzàlez
- 89' ▲ V. Gendrey ▼ S. Umtiti
- 90'+5 Antonino Gallo
- 90'+3 Antonino Gallo
- 90'+5 Antonino Gallo
- 90' ▲ R. Oudin ▼ Gabriel Strefezza
- FT1-1
Đội hình
- 30W. Falcone 7.2
- 6F. Baschirotto 6.7
- 5M. Pongračić 7.3
- 93S. Umtiti ▼ 89' 6.9
- 25A. Gallo 6.9
- 7K. Askildsen ▼ 69' 6.3
- 29A. Blin 7.3
- 16JoanGonzàlez ⇢ ▼ 89' 6.6
- 27Gabriel Strefezza ▼ 90' 7.0
- 77A. Ceesay ⚽ 6.9
- 22L. Banda ▼ 74' 6.9
Dự bị 15
- 8K. Bistrović ▲ 69' 6.5
- 11F. Di Francesco ▲ 74' 6.5
- 14Þ. Helgason ▲ 89'
- 17V. Gendrey ▲ 89' 6.6
- 28R. Oudin ▲ 90'
- 21F. Brancolini
- 97G. Pezzella
- 3K. Dermaku
- 99Pablo Rodríguez
- 1M. Bleve
- 9L. Colombo
- 4M. Çetin
- 19M. Listkowski
- 13A. Tuia
- 31J. Voelkerling Persson
- 1P. Terracciano 6.5
- 2Dodô 6.9
- 28L. Martínez 7.3
- 98Igor ▼ 59' 6.3
- 3C. Biraghi 7.7
- 22N. González 6.2
- 72A. Barák 6.5
- 38R. Mandragora ▼ 59' 6.3
- 99C. Kouamé ⚽ ▼ 83' 7.5
- 5G. Bonaventura 6.6
- 7L. Jović ▼ 7'
Dự bị 10
- 9Arthur Cabral ▲ 7' 6.7
- 32A. Duncan ▲ 59' 6.9
- 4N. Milenković ▲ 59' 6.6
- 11J. Ikoné ▲ 83' 6.7
- 31M. Cerofolini
- 15A. Terzić
- 23L. Venuti
- 27S. Żurkowski
- 8R. Saponara
- 42A. Bianco
Thống kê
15⚑2
⚑840
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm10
2Trúng đích5
4Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
2Phạt góc8
3Việt vị2
15Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
302Chuyền bóng446
210Chuyền chính xác337
70%Chính xác chuyền76%
So sánh
46Trận đấu72
49Ghi được142
58Thủng lưới75
1.07Bàn thắng mỗi trận1.97
9Giữ sạch lưới23
16Trên 2.5 bàn42
16Hiệp hai79