A.C.F. Fiorentina vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 0-1 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 4, hòa 3, U.S. Lecce thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- M. Piccinini
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLWLL U.S. Lecce
- 29' Andrea Rispoli
- HT0-0
- 46' ▲ Kevin-Prince Boateng ▼ Franck Ribéry
- 49' 0-1 Andrea La Mantia · Evgen Shakhov
- 55' ▲ Rachid Ghezzal ▼ Pol Lirola
- 57' ▲ Khouma Babacar ▼ Diego Farias
- 60' Jacopo Petriccione
- 67' Gaetano Castrovilli
- 68' Luca Rossettini
- 72' ▲ Pedro ▼ Milan Badelj
- 78' ▲ Brayan Vera ▼ Andrea La Mantia
- FT0-1
Đội hình
- 69Bartłomiej Drągowski 7.1
- 4Nikola Milenković 7.2
- 17Federico Ceccherini 6.5
- 22Martín Cáceres 6.8
- 21Pol Lirola ▼ 55' 6.9
- 78Erick Pulgar 7.5
- 5Milan Badelj ▼ 72' 6.7
- 8Gaetano Castrovilli 7.7
- 29Dalbert 7.7
- 28Dušan Vlahović 7.3
- 7Franck Ribéry ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- 1Pietro Terracciano
- 93Aleksa Terzić
- 6Luca Ranieri
- 23Lorenzo Venuti
- 15Sebastián Cristóforo
- 27Szymon Żurkowski
- 24Marco Benassi
- 16Valentin Eysseric
- 11Riccardo Sottil
- 18Rachid Ghezzal ▲ 55' 7.0
- 9Pedro ▲ 72' 6.9
- 10Kevin-Prince Boateng ▲ 46' 6.9
- 21Gabriel 8.4
- 29Andrea Rispoli 6.9
- 5Fabio Lucioni 7.2
- 13Luca Rossettini 7.2
- 27Marco Calderoni 7.0
- 4Jacopo Petriccione 7.1
- 77Panagiotis Tachtsidis 6.9
- 23Andrea Tabanelli 6.0
- 11Evgen Shakhov ⇢ 6.5
- 19Andrea La Mantia ⚽ ▼ 78' 7.3
- 17Diego Farias ▼ 57' 7.1
Dự bị 12
- 95Marco Bleve
- 22Mauro Vigorito
- 39Cristian Dell'Orco
- 3Brayan Vera ▲ 78' 6.3
- 16Biagio Meccariello
- 6Romario Benzar
- 25Antonino Gallo
- 2Davide Riccardi
- 85Giannelli Imbula
- 32Simone Lo Faso
- 20Edgaras Dubickas
- 30Khouma Babacar ▲ 57' 6.5
Thống kê
01⚑9
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm6
6Trúng đích5
10Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
4Cứu thua6
575Chuyền bóng348
497Chuyền chính xác263
86%Chính xác chuyền76%
So sánh
42Trận đấu40
59Ghi được57
52Thủng lưới90
1.4Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai36