U.S. Lecce vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 1-3 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 3, hòa 3, A.C.F. Fiorentina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- M. Guida
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 6' 0-1 F. Chiesa · P. Cutrone
- 10' F. Ribery
- 10' Gabriel
- 11' E. Pulgar11mhỏng 11m
- 21' K. Babacar
- 27' R. Ghezzal
- 36' G. Donati
- 38' 0-2 R. Ghezzal
- 40' 0-3 P. Cutrone · F. Chiesa
- HT0-3
- 46' ▲ G. Pezzella ▼ F. Ceccherini
- 46' ▲ D. Farias ▼ R. Saponara
- 65' ▲ N. Paz ▼ C. Dell'Orco
- 65' ▲ J. Petriccione ▼ P. Tachtsidis
- 65' ▲ F. Chiesa ▼ L. Venuti
- 65' ▲ P. Cutrone ▼ D. Vlahovic
- 70' ▲ A. Duncan ▼ G. Castrovilli
- 72' ▲ K. Babacar ▼ Y. Skakhov
- 72' ▲ Z. Majer ▼ B. Vera
- 83' ▲ F. Ribery ▼ K. Agudelo
- 88' Y. Skakhov · B. Vera 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 21Gabriel 6.3
- 29Andrea Rispoli 5.9
- 5Fabio Lucioni 6.9
- 6Nehuén Paz 6.5
- 7Giulio Donati 6.2
- 37Žan Majer 6.5
- 4Jacopo Petriccione 6.9
- 72Antonín Barák 7.0
- 8Marco Mancosu 6.5
- 17Diego Farias 6.2
- 30Khouma Babacar 6.5
Dự bị 12
- 22Mauro Vigorito
- 40Razvan Sava
- 3Brayan Vera 6.9
- 15Ilario Monterisi
- 39Cristian Dell'Orco 6.9
- 31Silvio Colella
- 2Vito Radicchio
- 11Evgen Shakhov ⚽ 7.2
- 18Riccardo Saponara 7.0
- 34Sergio Maselli
- 77Panagiotis Tachtsidis 6.6
- 35Salvatore Rimoli
- 1Pietro Terracciano 6.3
- 4Nikola Milenković 7.3
- 20Germán Pezzella 6.3
- 22Martín Cáceres 6.9
- 25Federico Chiesa ⚽ ⇢ 9.0
- 18Rachid Ghezzal ⚽ 7.2
- 78Erick Pulgar 6.3
- 88Alfred Duncan 6.7
- 21Pol Lirola 6.9
- 63Patrick Cutrone ⚽ ⇢ 8.0
- 7Franck Ribéry 7.3
Dự bị 12
- 33Federico Brancolini
- 3Igor Júlio
- 23Lorenzo Venuti 6.9
- 93Aleksa Terzić
- 17Federico Ceccherini 6.7
- 29Dalbert
- 8Gaetano Castrovilli 6.3
- 5Milan Badelj
- 19Kevin Agudelo 6.5
- 28Dušan Vlahović 6.3
- 11Riccardo Sottil
- 9Christian Kouamé
Thống kê
03⚑6
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm14
2Trúng đích8
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc5
3Việt vị0
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
486Chuyền bóng515
424Chuyền chính xác451
87%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
40Trận đấu42
57Ghi được59
90Thủng lưới52
1.43Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai36