U.S. Lecce vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 3-2 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 3, hòa 3, A.C.F. Fiorentina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 15' Pontus Almqvist
- 15' Lucas Martínez Quarta
- 17' R. Oudin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Belotti ▼ G. Bonaventura
- 46' ▲ N. Milenković ▼ L. Martínez Quarta
- 46' ▲ R. Mandragora ▼ A. Duncan
- 50' Pontus Almqvist
- 50' 1-1 R. Mandragora
- 65' ▲ N. González ▼ R. Sottil
- 67' 1-2 L. Beltrán
- 69' ▲ R. Piccoli ▼ R. Oudin
- 72' Luca Ranieri
- 75' ▲ P. Dorgu ▼ A. Gallo
- 75' ▲ Joan Gonzàlez ▼ M. Kaba
- 77' Lameck Banda
- 78' ▲ N. Sansone ▼ L. Banda
- 78' ▲ F. Parisi ▼ L. Beltrán
- 83' Valentin Gendrey
- 90' Nicolás González
- 90' R. Piccoli 2-2
- 90'+2 P. Dorgu 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 30W. Falcone 5.9
- 17V. Gendrey 6.3
- 5M. Pongračić 6.7
- 6F. Baschirotto 6.9
- 25A. Gallo ▼ 75' 6.7
- 77M. Kaba ▼ 75' 6.3
- 29A. Blin 7.0
- 7P. Almqvist 6.5
- 10R. Oudin ⚽ ▼ 69' 7.3
- 22L. Banda ▼ 78' 6.7
- 9N. Krstović 6.3
Dự bị 12
- 91R. Piccoli ⚽ ▲ 69' 7.5
- 13P. Dorgu ⚽ ▲ 75' 7.6
- 16Joan Gonzàlez ▲ 75' 7.0
- 11N. Sansone ▲ 78' 7.0
- 45R. Burnete
- 50S. Pierotti
- 21F. Brancolini
- 40J. Samooja
- 59A. Touba
- 18M. Berisha
- 8H. Rafia
- 12L. Venuti
- 1P. Terracciano 7.2
- 22D. Faraoni 6.5
- 28L. Martínez Quarta ▼ 46' 6.3
- 16L. Ranieri 6.5
- 3C. Biraghi 6.9
- 8M. Lopez 7.5
- 32A. Duncan ▼ 46' 6.9
- 18M'Bala Nzola 6.2
- 5G. Bonaventura ▼ 46' 6.3
- 7R. Sottil ▼ 65' 6.7
- 9L. Beltrán ⚽ ▼ 78' 7.0
Dự bị 11
- 20A. Belotti ▲ 46' 6.7
- 4N. Milenković ▲ 46' 6.3
- 38R. Mandragora ⚽ ▲ 46' 7.5
- 10N. González ▲ 65' 6.3
- 65F. Parisi ▲ 78' 5.6
- 72A. Barák
- 30T. Martinelli
- 37P. Comuzzo
- 40T. Vannucchi
- 33M. Kayode
- 19G. Infantino
Thống kê
03⚑1
⚑330
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm10
8Trúng đích3
5Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
1Phạt góc3
4Việt vị1
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
318Chuyền bóng410
232Chuyền chính xác317
73%Chính xác chuyền77%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu67
54Ghi được115
60Thủng lưới82
1.23Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai58