Torino F.C. vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 0-0 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 6, hòa 1, U.S. Lecce thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- LWLLW U.S. Lecce
- 20' ▲ S. Walukiewicz ▼ M. Vojvoda
- 23' Balthazar Pierret
- 45'+1 Tete Morente
- HT0-0
- 46' ▲ B. Sosa ▼ M. Pedersen
- 46' ▲ L. Coulibaly ▼ B. Pierret
- 61' ▲ S. Pierotti ▼ A. Rebić
- 62' ▲ A. Tamèze ▼ K. Linetty
- 70' ▲ H. Rafia ▼ Tete Morente
- 70' ▲ R. Oudin ▼ M. Berisha
- 74' ▲ G. Gineitis ▼ I. Ilić
- 74' ▲ Y. Karamoh ▼ D. Zapata
- 78' Hamza Rafia
- 83' Sebastian Walukiewicz
- FT0-0
Đội hình
- 32V. Milinković-Savić 8.3
- 27M. Vojvoda ▼ 20' 6.3
- 23Saúl Coco 7.2
- 5A. Masina 7.3
- 16M. Pedersen ▼ 46' 6.7
- 28S. Ricci 7.0
- 77K. Linetty ▼ 62' 6.7
- 8I. Ilić ▼ 74' 6.9
- 20V. Lazaro 6.6
- 91D. Zapata ▼ 74' 6.9
- 18C. Adams 6.9
Dự bị 13
- 4S. Walukiewicz ▲ 20' 6.9
- 24B. Sosa ▲ 46' 6.7
- 61A. Tamèze ▲ 62' 6.3
- 66G. Gineitis ▲ 74' 6.7
- 7Y. Karamoh ▲ 74' 6.3
- 80C. Bianay Balcot
- 72A. Ciammaglichella
- 17A. Donnarumma
- 1A. Paleari
- 92A. Njie
- 13G. Maripán
- 21A. Dembélé
- 9A. Sanabria
- 30W. Falcone 6.9
- 12F. Guilbert 7.2
- 4Kialonda Gaspar 7.5
- 6F. Baschirotto 6.9
- 25A. Gallo 7.3
- 20Y. Ramadani 7.0
- 75B. Pierret ▼ 46' 6.3
- 7Tete Morente ▼ 70' 6.9
- 5M. Berisha ▼ 70' 7.3
- 3A. Rebić ▼ 61' 7.2
- 9N. Krstović 7.5
Dự bị 13
- 29L. Coulibaly ▲ 46' 7.0
- 50S. Pierotti ▲ 61' 7.0
- 8H. Rafia ▲ 70' 6.2
- 10R. Oudin ▲ 70' 6.9
- 27E. McJannet
- 1C. Früchtl
- 32J. Samooja
- 2A. Pelmard
- 40L. Hasa
- 19G. Jean
- 36F. Marchwiński
- 21K. Bonifazi
- 98A. Borbei
Thống kê
01⚑2
⚑730
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm20
0Trúng đích6
4Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn2
2Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
6Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
453Chuyền bóng397
378Chuyền chính xác321
83%Chính xác chuyền81%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
43Trận đấu44
46Ghi được36
49Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận0.82
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai19