S.S. Lazio vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 1-0 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 2, Juventus F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- LWWWD S.S. Lazio
- LWWWD Juventus F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ W. McKennie ▼ F. Miretti
- 46' ▲ S. Iling-Junior ▼ M. De Sciglio
- 57' ▲ G. Isaksen ▼ Pedro
- 58' ▲ C. Immobile ▼ V. Castellanos
- 63' ▲ T. Weah ▼ A. Cambiaso
- 68' ▲ K. Yıldız ▼ F. Chiesa
- 71' Samuel Iling Junior
- 75' Timothy Weah
- 80' ▲ M. Vecino ▼ D. Cataldi
- 80' ▲ M. Guendouzi ▼ D. Kamada
- 80' ▲ N. Sekulov ▼ M. Kean
- 84' ▲ Luis Alberto ▼ M. Zaccagni
- 90'+1 Ciro Immobile
- 90'+3 A. Marušić · M. Guendouzi 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 35C. Mandas 7.5
- 77A. Marušić ⚽ 7.9
- 15N. Casale 7.5
- 13A. Romagnoli 7.5
- 34Mario Gila 7.9
- 7Felipe Anderson 7.9
- 32D. Cataldi ▼ 80' 7.0
- 6D. Kamada ▼ 80' 7.5
- 20M. Zaccagni ▼ 84' 7.2
- 19V. Castellanos ▼ 58' 6.2
- 9Pedro ▼ 57' 6.9
Dự bị 9
- 18G. Isaksen ▲ 57' 6.6
- 17C. Immobile ▲ 58' 6.9
- 5M. Vecino ▲ 80' 6.9
- 8M. Guendouzi ▲ 80' 7.5
- 10Luis Alberto ▲ 84' 6.9
- 59D. Renzetti
- 33L. Sepe
- 23E. Hysaj
- 4Patric
- 1W. Szczęsny 7.2
- 6Danilo 6.9
- 3Bremer 7.3
- 24D. Rugani 7.0
- 2M. De Sciglio ▼ 46' 6.9
- 20F. Miretti ▼ 46' 6.9
- 5M. Locatelli 6.9
- 25A. Rabiot 7.0
- 27A. Cambiaso ▼ 63' 6.9
- 18M. Kean ▼ 80' 6.9
- 7F. Chiesa ▼ 68' 6.9
Dự bị 11
- 16W. McKennie ▲ 46' 6.3
- 17S. Iling-Junior ▲ 46' 6.7
- 22T. Weah ▲ 63' 6.2
- 15K. Yıldız ▲ 68' 6.6
- 39N. Sekulov ▲ 80' 6.2
- 33Tiago Djaló
- 23C. Pinsoglio
- 36M. Perin
- 4F. Gatti
- 47J. Nonge Boende
- 41H. Nicolussi
Thống kê
01⚑7
⚑220
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm9
4Trúng đích3
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
646Chuyền bóng350
573Chuyền chính xác271
89%Chính xác chuyền77%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
57Trận đấu46
82Ghi được73
60Thủng lưới37
1.44Bàn thắng mỗi trận1.59
22Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai44