S.S. Lazio
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Juventus F.C.

S.S. Lazio vs Juventus F.C.

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 2-1 Juventus F.C. tại Coppa Italia, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 2, Juventus F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Semi-finals
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
LWWWD S.S. Lazio
LWWWD Juventus F.C.
  1. 12' V. Castellanos · Luis Alberto 1-0
  2. 34' Manuel Locatelli
  3. HT1-0
  4. 46' Patric Mario Gila
  5. 48' V. Castellanos · Luis Alberto 2-0
  6. 61' M. Vecino Felipe Anderson
  7. 70' T. Weah A. Cambiaso
  8. 81' N. Rovella D. Cataldi
  9. 81' A. Milik D. Vlahović
  10. 82' C. Immobile V. Castellanos
  11. 82' K. Yıldız W. McKennie
  12. 83' 2-1 A. Milik · T. Weah
  13. 84' Pedro M. Guendouzi
  14. 90'+1 C. Alcaraz F. Chiesa
  15. FT2-1

Đội hình

S.S. Lazio Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 35C. Mandas 6.9
  2. 15N. Casale 7.2
  3. 13A. Romagnoli 6.9
  4. 34Mario Gila ▼ 46' 6.9
  5. 23E. Hysaj 6.3
  6. 32D. Cataldi ▼ 81' 6.6
  7. 8M. Guendouzi ▼ 84' 7.5
  8. 77A. Marušić 7.2
  9. 7Felipe Anderson ▼ 61' 6.9
  10. 10Luis Alberto ⇢2 8.2
  11. 19V. Castellanos ⚽2 ▼ 82' 8.3

Dự bị 10

  1. 4Patric ▲ 46' 6.9
  2. 5M. Vecino ▲ 61' 6.2
  3. 65N. Rovella ▲ 81' 6.3
  4. 17C. Immobile ▲ 82' 6.5
  5. 9Pedro ▲ 84' 6.3
  6. 3L. Pellegrini
  7. 22D. González
  8. 59D. Renzetti
  9. 33L. Sepe
  10. 18G. Isaksen
Juventus F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Allegri
  1. 36M. Perin 6.5
  2. 6Danilo 6.9
  3. 3Bremer 6.9
  4. 12Alex Sandro 7.2
  5. 27A. Cambiaso ▼ 70' 6.3
  6. 16W. McKennie ▼ 82' 6.6
  7. 5M. Locatelli 6.9
  8. 25A. Rabiot 6.9
  9. 11F. Kostić 7.2
  10. 9D. Vlahović ▼ 81' 6.5
  11. 7F. Chiesa ▼ 90' 6.5

Dự bị 11

  1. 22T. Weah ▲ 70' 7.2
  2. 14A. Milik ▲ 81' 7.2
  3. 15K. Yıldız ▲ 82' 6.5
  4. 26C. Alcaraz ▲ 90'
  5. 33Tiago Djaló
  6. 17S. Iling-Junior
  7. 1W. Szczęsny
  8. 24D. Rugani
  9. 23C. Pinsoglio
  10. 20F. Miretti
  11. 41H. Nicolussi

Thống kê

002
510
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm8
5Trúng đích2
0Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
653Chuyền bóng469
563Chuyền chính xác391
86%Chính xác chuyền83%

So sánh

57Trận đấu46
82Ghi được73
60Thủng lưới37
1.44Bàn thắng mỗi trận1.59
22Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu