Juventus F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Lazio

Juventus F.C. vs S.S. Lazio

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 2-0 S.S. Lazio tại Coppa Italia, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 4, hòa 2, S.S. Lazio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Semi-finals
Sân vận động
Allianz Stadium, Torino
Phong độ
LWWWD Juventus F.C.
LWWWD S.S. Lazio
  1. 13' Andrea Cambiaso
  2. 14' G. Isaksen M. Zaccagni
  3. 37' Federico Gatti
  4. HT0-0
  5. 46' N. Casale Patric
  6. 50' F. Chiesa · A. Cambiaso 1-0
  7. 64' D. Vlahović · W. McKennie 2-0
  8. 72' D. Kamada Luis Alberto
  9. 73' V. Castellanos C. Immobile
  10. 80' E. Hysaj Mario Gila
  11. 81' K. Yıldız F. Chiesa
  12. 81' T. Weah A. Cambiaso
  13. 85' Timothy Weah
  14. 86' M. Kean D. Vlahović
  15. 89' C. Alcaraz W. McKennie
  16. 89' Alex Sandro F. Kostić
  17. FT2-0

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Allegri
  1. 36M. Perin 6.6
  2. 4F. Gatti 7.3
  3. 3Bremer 7.2
  4. 6Danilo 7.9
  5. 27A. Cambiaso ▼ 81' 7.2
  6. 16W. McKennie ▼ 89' 7.5
  7. 5M. Locatelli 7.0
  8. 25A. Rabiot 7.2
  9. 11F. Kostić ▼ 89' 7.5
  10. 9D. Vlahović ▼ 86' 7.5
  11. 7F. Chiesa ▼ 81' 7.3

Dự bị 13

  1. 15K. Yıldız ▲ 81' 7.0
  2. 22T. Weah ▲ 81' 6.2
  3. 18M. Kean ▲ 86' 6.7
  4. 26C. Alcaraz ▲ 89'
  5. 12Alex Sandro ▲ 89'
  6. 17S. Iling-Junior
  7. 24D. Rugani
  8. 23C. Pinsoglio
  9. 1W. Szczęsny
  10. 41H. Nicolussi
  11. 2M. De Sciglio
  12. 33Tiago Djaló
  13. 20F. Miretti
S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Tudor
  1. 35C. Mandas 6.2
  2. 77A. Marušić 6.5
  3. 4Patric ▼ 46' 7.2
  4. 13A. Romagnoli 6.5
  5. 34Mario Gila ▼ 80' 6.3
  6. 8M. Guendouzi 6.6
  7. 5M. Vecino 6.9
  8. 10Luis Alberto ▼ 72' 7.2
  9. 7Felipe Anderson 7.6
  10. 17C. Immobile ▼ 73' 6.7
  11. 20M. Zaccagni ▼ 14' 6.7

Dự bị 8

  1. 18G. Isaksen ▲ 14' 6.7
  2. 15N. Casale ▲ 46' 6.6
  3. 6D. Kamada ▲ 72' 6.9
  4. 19V. Castellanos ▲ 73' 6.3
  5. 23E. Hysaj ▲ 80' 6.9
  6. 32D. Cataldi
  7. 33L. Sepe
  8. 59D. Renzetti

Thống kê

026
700
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm11
3Trúng đích0
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn8
6Phạt góc7
2Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
0Cứu thua1
392Chuyền bóng553
321Chuyền chính xác464
82%Chính xác chuyền84%

So sánh

46Trận đấu57
73Ghi được82
37Thủng lưới60
1.59Bàn thắng mỗi trận1.44
21Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu