Juventus F.C. vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 1-0 S.S. Lazio tại Coppa Italia, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 4, hòa 2, S.S. Lazio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Quarter-finals
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- LWWWD S.S. Lazio
- 44' Bremer · F. Kostić 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Pedro ▼ C. Immobile
- 59' ▲ S. Milinković-Savić ▼ M. Vecino
- 63' ▲ M. Kean ▼ D. Vlahović
- 64' ▲ F. Miretti ▼ N. Fagioli
- 65' Juan Cuadrado
- 68' Mattia Zaccagni
- 74' ▲ Marcos Antônio ▼ D. Cataldi
- 74' ▲ T. Bašić ▼ Luis Alberto
- 77' ▲ N. Casale ▼ A. Romagnoli
- 78' ▲ Á. Di María ▼ F. Chiesa
- 79' Mattia Perin
- 83' Danilo
- 88' ▲ M. De Sciglio ▼ J. Cuadrado
- FT1-0
Đội hình
- 36M. Perin 7.2
- 6Danilo 7.5
- 3Bremer ⚽ 7.3
- 12Alex Sandro 7.3
- 11J. Cuadrado ▼ 88' 6.5
- 44N. Fagioli ▼ 64' 6.2
- 5M. Locatelli 7.3
- 25A. Rabiot 6.6
- 17F. Kostić ⇢ 8.2
- 7F. Chiesa ▼ 78' 6.6
- 9D. Vlahović ▼ 63' 6.9
Dự bị 11
- 18M. Kean ▲ 63' 6.7
- 20F. Miretti ▲ 64' 6.6
- 22Á. Di María ▲ 78' 6.6
- 2M. De Sciglio ▲ 88' 6.3
- 24D. Rugani
- 1W. Szczęsny
- 30M. Soulé
- 32L. Paredes
- 43S. Iling-Junior
- 23C. Pinsoglio
- 15F. Gatti
- 1Luís Maximiano 6.3
- 29M. Lazzari 6.3
- 4Patric 7.0
- 13A. Romagnoli ▼ 77' 6.6
- 77A. Marušić 6.9
- 5M. Vecino ▼ 59' 6.3
- 32D. Cataldi ▼ 74' 7.3
- 10Luis Alberto ▼ 74' 6.6
- 7Felipe Anderson 7.2
- 17C. Immobile ▼ 46' 6.6
- 20M. Zaccagni 7.5
Dự bị 14
- 9Pedro ▲ 46' 6.7
- 21S. Milinković-Savić ▲ 59' 6.6
- 6Marcos Antônio ▲ 74' 6.7
- 88T. Bašić ▲ 74' 6.3
- 15N. Casale ▲ 77' 6.7
- 31M. Adamonis
- 50M. Bertini
- 18L. Romero
- 23E. Hysaj
- 34Mario Gila
- 94I. Provedel
- 26Ş. Radu
- 11M. Cancellieri
- 3L. Pellegrini
Thống kê
03⚑5
⚑110
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm11
5Trúng đích1
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
5Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
484Chuyền bóng643
405Chuyền chính xác569
84%Chính xác chuyền88%
So sánh
62Trận đấu58
88Ghi được93
59Thủng lưới56
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
28Giữ sạch lưới28
22Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai41