S.S. Lazio vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 2-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 2, Juventus F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- M. Di Bello
- Phong độ
- LWWWD S.S. Lazio
- LWWWD Juventus F.C.
- -5' Leonardo Bonucci
- 38' S. Milinković-Savić · M. Zaccagni 1-0
- 42' 1-1 A. Rabiot
- 45'+3 Manuel Locatelli
- 45' Alex Sandro
- HT1-1
- 50' Juan Cuadrado
- 53' M. Zaccagni · Luis Alberto 2-1
- 63' ▲ L. Paredes ▼ M. Locatelli
- 63' ▲ F. Chiesa ▼ F. Kostić
- 63' ▲ A. Milik ▼ D. Vlahović
- 65' ▲ Pedro ▼ C. Immobile
- 70' ▲ M. Vecino ▼ D. Cataldi
- 70' ▲ Danilo ▼ J. Cuadrado
- 78' Ivan Provedel
- 84' ▲ T. Bašić ▼ M. Zaccagni
- 86' Sergej Milinković-Savić
- 86' ▲ F. Miretti ▼ N. Fagioli
- 90'+5 Fabio Miretti
- FT2-1
Đội hình
- 94I. Provedel 6.9
- 77A. Marušić 6.6
- 15N. Casale 7.0
- 13A. Romagnoli 6.7
- 23E. Hysaj 6.9
- 21S. Milinković-Savić ⚽ 6.3
- 32D. Cataldi ▼ 70' 6.6
- 10Luis Alberto ⇢ 7.9
- 7Felipe Anderson 6.9
- 17C. Immobile ▼ 65' 6.6
- 20M. Zaccagni ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.0
Dự bị 14
- 9Pedro ▲ 65' 6.5
- 5M. Vecino ▲ 70' 6.3
- 88T. Bašić ▲ 84' 6.5
- 11M. Cancellieri
- 3L. Pellegrini
- 34Mario Gila
- 18L. Romero
- 6Marcos Antônio
- 96M. Fares
- 1Luís Maximiano
- 26Ş. Radu
- 29M. Lazzari
- 31M. Adamonis
- 4Patric
- 1W. Szczęsny 6.5
- 15F. Gatti 6.2
- 3Bremer 7.0
- 12Alex Sandro 7.2
- 11J. Cuadrado ▼ 70' 6.2
- 44N. Fagioli ▼ 86' 6.6
- 5M. Locatelli ▼ 63' 6.7
- 25A. Rabiot ⚽ 7.3
- 17F. Kostić ▼ 63' 6.7
- 22Á. Di María 7.0
- 9D. Vlahović ▼ 63' 7.0
Dự bị 10
- 32L. Paredes ▲ 63' 7.5
- 7F. Chiesa ▲ 63' 7.0
- 14A. Milik ▲ 63' 6.3
- 6Danilo ▲ 70' 6.9
- 20F. Miretti ▲ 86' 6.6
- 23C. Pinsoglio
- 19L. Bonucci
- 24D. Rugani
- 30M. Soulé
- 36M. Perin
Thống kê
02⚑6
⚑650
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm11
4Trúng đích4
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
3Cứu thua2
454Chuyền bóng441
383Chuyền chính xác373
84%Chính xác chuyền85%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
58Trận đấu62
93Ghi được88
56Thủng lưới59
1.6Bàn thắng mỗi trận1.42
28Giữ sạch lưới28
28Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai51