Atalanta vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 3, hòa 6, Udinese Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WDWWL Udinese Calcio
- 28' Thomas Kristensen
- 33' A. Miranchuk · C. De Ketelaere 1-0
- 45'+1 G. Scamacca · C. De Ketelaere 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Ehizibue ▼ F. Ebosele
- 61' ▲ R. Pereyra ▼ F. Thauvin
- 61' ▲ M. Payero ▼ L. Samardžić
- 69' ▲ D. Zappacosta ▼ M. Ruggeri
- 69' ▲ M. Pašalić ▼ G. Scamacca
- 69' ▲ H. Hateboer ▼ E. Holm
- 75' Mario Pašalić
- 76' ▲ J. Zemura ▼ H. Kamara
- 77' Éderson
- 80' ▲ J. Palomino ▼ G. Scalvini
- 80' ▲ Brenner ▼ S. Lovrić
- 88' ▲ L. Muriel ▼ A. Miranchuk
- FT2-0
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 7.9
- 42G. Scalvini ▼ 80' 7.0
- 19B. Djimsiti 7.2
- 23S. Kolašinac 7.2
- 3E. Holm ▼ 69' 7.2
- 15M. de Roon 7.2
- 13Éderson 7.2
- 22M. Ruggeri ▼ 69' 7.3
- 59A. Miranchuk ⚽ ▼ 88' 7.3
- 17C. De Ketelaere ⇢2 9.0
- 90G. Scamacca ⚽ ▼ 69' 7.6
Dự bị 11
- 33H. Hateboer ▲ 69' 6.7
- 8M. Pašalić ▲ 69' 6.5
- 77D. Zappacosta ▲ 69' 6.9
- 6J. Palomino ▲ 80' 6.9
- 9L. Muriel ▲ 88'
- 2R. Tolói
- 1J. Musso
- 25M. Adopo
- 10E. Touré
- 31F. Rossi
- 20M. Bakker
- 40M. Okoye 8.9
- 13João Ferreira 6.3
- 18N. Pérez 6.7
- 31T. Kristensen 6.9
- 2F. Ebosele ▼ 46' 6.2
- 4S. Lovrić ▼ 80' 7.0
- 11Walace 7.2
- 24L. Samardžić ▼ 61' 7.0
- 12H. Kamara ▼ 76' 7.0
- 26F. Thauvin ▼ 61' 7.3
- 17L. Lucca 6.5
Dự bị 14
- 19K. Ehizibue ▲ 46' 6.6
- 32M. Payero ▲ 61' 6.6
- 37R. Pereyra ▲ 61' 6.7
- 33J. Zemura ▲ 76' 6.3
- 22Brenner ▲ 80' 6.7
- 21E. Camara
- 93D. Padelli
- 1M. Silvestri
- 6Oier Zarraga
- 3A. Masina
- 7I. Success
- 16A. Tikvić
- 30L. Gianetti
- 27C. Kabasele
Thống kê
02⚑4
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm13
11Trúng đích5
2Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua9
530Chuyền bóng379
439Chuyền chính xác301
83%Chính xác chuyền79%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
63Trận đấu47
132Ghi được56
60Thủng lưới62
2.1Bàn thắng mỗi trận1.19
26Giữ sạch lưới10
41Trên 2.5 bàn20
63Hiệp hai29