Atalanta vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-1 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 3, hòa 6, Udinese Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- L. Marinelli
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WDWWL Udinese Calcio
- 17' Samir
- HT0-0
- 56' R. Malinovskyi · M. Pašalić 1-0
- 58' Ignacio Pussetto
- 64' ▲ L. Muriel ▼ D. Zapata
- 64' ▲ A. Miranchuk ▼ J. Iličić
- 64' ▲ I. Success ▼ N. Molina
- 64' ▲ T. Arslan ▼ J. Makengo
- 74' ▲ T. Koopmeiners ▼ M. Pašalić
- 75' Matteo Lovato
- 76' ▲ B. Soppy ▼ J. Stryger Larsen
- 76' ▲ L. Samardžić ▼ I. Pussetto
- 78' Giuseppe Pezzella
- 82' ▲ F. Forestieri ▼ B. Nuytinck
- 86' ▲ G. Scalvini ▼ R. Malinovskyi
- 90'+4 1-1 Beto · L. Samardžić
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Musso 6.2
- 6J. Palomino 7.2
- 77D. Zappacosta 6.6
- 13G. Pezzella 6.9
- 66M. Lovato 6.9
- 72J. Iličić ▼ 64' 6.9
- 15M. de Roon 6.9
- 11R. Freuler 7.0
- 88M. Pašalić ⇢ ▼ 74' 7.3
- 18R. Malinovskyi ⚽ ▼ 86' 7.9
- 91D. Zapata ▼ 64' 6.3
Dự bị 8
- 9L. Muriel ▲ 64' 6.2
- 59A. Miranchuk ▲ 64' 6.7
- 7T. Koopmeiners ▲ 74' 6.5
- 42G. Scalvini ▲ 86' 6.3
- 31F. Rossi
- 57M. Sportiello
- 44A. Oliveri
- 99R. Piccoli
- 1M. Silvestri 6.3
- 19J. Stryger Larsen ▼ 76' 6.5
- 17B. Nuytinck ▼ 82' 7.2
- 3Samir 7.0
- 50Rodrigo Becão 6.3
- 16N. Molina ▼ 64' 6.7
- 13D. Udogie 6.9
- 23I. Pussetto ▼ 76' 6.3
- 11Walace 6.9
- 6J. Makengo ▼ 64' 7.0
- 9Beto ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 7I. Success ▲ 64' 6.7
- 5T. Arslan ▲ 64' 6.9
- 93B. Soppy ▲ 76' 6.2
- 24L. Samardžić ▲ 76' 7.2
- 45F. Forestieri ▲ 82' 6.7
- 2N. Pérez
- 8M. Jajalo
- 20D. Padelli
- 30I. Nestorovski
- 87S. De Maio
- 4M. Zeegelaar
- 65M. Carnelos
Thống kê
02⚑6
⚑320
68%Kiểm soát bóng32%
8Dứt điểm9
3Trúng đích3
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
642Chuyền bóng304
547Chuyền chính xác220
85%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
57Trận đấu49
102Ghi được88
78Thủng lưới72
1.79Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai35