S.S. Lazio
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Lecce

S.S. Lazio vs U.S. Lecce

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 1-0 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 2, U.S. Lecce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
LWWWD S.S. Lazio
LWLLW U.S. Lecce
  1. 24' A. Romagnoli Patric
  2. 45' Mattia Zaccagni
  3. 45' Valentin Gendrey
  4. HT0-0
  5. 46' Pedro G. Isaksen
  6. 57' L. Venuti V. Gendrey
  7. 58' Felipe Anderson · Luis Alberto 1-0
  8. 65' M. Vecino Luis Alberto
  9. 65' M. Lazzari L. Pellegrini
  10. 72' A. Blin M. Kaba
  11. 72' Gabriel Strefezza Joan Gonzàlez
  12. 75' Lorenzo Venuti
  13. 77' Mattéo Guendouzi
  14. 79' C. Immobile M. Zaccagni
  15. 81' Ylber Ramadani
  16. 85' P. Dorgu A. Gallo
  17. 85' R. Piccoli R. Oudin
  18. 89' Matías Vecino
  19. 90'+3 Ciro Immobile
  20. 90'+3 Marin Pongračić
  21. FT1-0

Đội hình

S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 94I. Provedel 7.3
  2. 77A. Marušić 6.9
  3. 4Patric ▼ 24' 6.9
  4. 34Mario Gila 7.2
  5. 3L. Pellegrini ▼ 65' 6.9
  6. 8M. Guendouzi 7.0
  7. 65N. Rovella 7.3
  8. 10Luis Alberto ▼ 65' 7.9
  9. 18G. Isaksen ▼ 46' 6.5
  10. 7Felipe Anderson 7.7
  11. 20M. Zaccagni ▼ 79' 6.2

Dự bị 13

  1. 13A. Romagnoli ▲ 24' 7.2
  2. 9Pedro ▲ 46' 6.5
  3. 5M. Vecino ▲ 65' 7.0
  4. 29M. Lazzari ▲ 65' 6.3
  5. 17C. Immobile ▲ 79' 6.3
  6. 35C. Mandas
  7. 15N. Casale
  8. 23E. Hysaj
  9. 33L. Sepe
  10. 6D. Kamada
  11. 32D. Cataldi
  12. 26T. Bašić
  13. 70Saná Fernandes
U.S. Lecce Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. D'Aversa
  1. 30W. Falcone 6.9
  2. 17V. Gendrey ▼ 57' 6.2
  3. 5M. Pongračić 6.9
  4. 6F. Baschirotto 7.2
  5. 25A. Gallo ▼ 85' 7.0
  6. 77M. Kaba ▼ 72' 6.9
  7. 20Y. Ramadani 7.2
  8. 16Joan Gonzàlez ▼ 72' 6.6
  9. 10R. Oudin ▼ 85' 6.9
  10. 9N. Krstović 6.6
  11. 7P. Almqvist 6.9

Dự bị 10

  1. 12L. Venuti ▲ 57' 6.2
  2. 29A. Blin ▲ 72' 6.7
  3. 27Gabriel Strefezza ▲ 72' 6.2
  4. 13P. Dorgu ▲ 85' 6.7
  5. 91R. Piccoli ▲ 85' 6.7
  6. 21F. Brancolini
  7. 40J. Samooja
  8. 26Z. Smajlović
  9. 19M. Listkowski
  10. 18M. Berisha

Thống kê

042
540
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm11
2Trúng đích3
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc5
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
3Cứu thua1
517Chuyền bóng454
428Chuyền chính xác376
83%Chính xác chuyền83%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 22 +67 94
2
A.C. Milan
38 76 - 49 +27 75
3
Juventus F.C.
38 54 - 31 +23 71
4
Atalanta
38 72 - 42 +30 69
5
Bologna F.C. 1909
38 54 - 32 +22 68
6
A.S. Roma
38 65 - 46 +19 63
7
S.S. Lazio
38 49 - 39 +10 61
8
A.C.F. Fiorentina
38 61 - 46 +15 60
9
Torino F.C.
38 36 - 36 0 53
10
S.S.C. Napoli
38 55 - 48 +7 53
11
Genoa C.F.C.
38 45 - 45 0 49
12
A.C. Monza
38 39 - 51 -12 45
13
Hellas Verona F.C.
38 38 - 51 -13 38
14
U.S. Lecce
38 32 - 54 -22 38
15
Udinese Calcio
38 37 - 53 -16 37
16
Cagliari Calcio
38 42 - 68 -26 36
17
Empoli F.C.
38 29 - 54 -25 36
18
Frosinone Calcio
38 44 - 69 -25 35
19
U.S. Sassuolo Calcio
38 43 - 75 -32 30
20
U.S. Salernitana 1919
38 32 - 81 -49 17
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

57Trận đấu44
82Ghi được54
60Thủng lưới60
1.44Bàn thắng mỗi trận1.23
22Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu