U.S. Lecce vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 2-1 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 4, hòa 2, S.S. Lazio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- LWLLW U.S. Lecce
- LWWWD S.S. Lazio
- 5' 0-1 F. Caicedo
- 22' F. Caicedo
- 30' K. Babacar · F. Falco 1-1
- 43' G. Donati
- 44' S. Radu
- 45'+5 M. Mancosu11mhỏng 11m
- HT1-1
- 46' ▲ S. Radu ▼ Luiz Felipe
- 46' ▲ Lucas Leiva ▼ S. Milinkovic-Savic
- 46' ▲ Jony ▼ J. Lukaku
- 47' F. Lucioni · R. Saponara 2-1
- 51' ▲ K. Babacar ▼ Z. Majer
- 56' Gabriel
- 59' ▲ R. Saponara ▼ D. Farias
- 65' J. Petriccione
- 70' ▲ M. Parolo ▼ D. Cataldi
- 72' ▲ J. Petriccione ▼ A. Deiola
- 72' ▲ F. Falco ▼ A. Rispoli
- 81' C. Immobile
- 85' ▲ M. Lazzari ▼ B. Adekanye
- 90'+3 Patric
- FT2-1
Đội hình
- 21Gabriel 7.9
- 7Giulio Donati 6.2
- 5Fabio Lucioni ⚽ 7.6
- 6Nehuén Paz 7.3
- 27Marco Calderoni 6.5
- 8Marco Mancosu 5.6
- 4Jacopo Petriccione 7.3
- 72Antonín Barák 6.7
- 10Filippo Falco ⇢ 7.3
- 30Khouma Babacar ⚽ 7.3
- 18Riccardo Saponara ⇢ 7.5
Dự bị 12
- 40Razvan Sava
- 22Mauro Vigorito
- 39Cristian Dell'Orco
- 15Ilario Monterisi
- 29Andrea Rispoli 6.6
- 3Brayan Vera
- 37Žan Majer 6.2
- 34Sergio Maselli
- 11Evgen Shakhov
- 14Alessandro Deiola 6.9
- 35Salvatore Rimoli
- 17Diego Farias 6.7
- 1Thomas Strakosha 6.5
- 4Patric 6.3
- 33Francesco Acerbi 7.2
- 26Ştefan Radu 6.3
- 29Manuel Lazzari 6.7
- 10Luis Alberto 7.0
- 6Lucas Leiva 6.7
- 16Marco Parolo 6.3
- 22Jony 6.9
- 20Felipe Caicedo ⚽ 7.2
- 17Ciro Immobile 6.3
Dự bị 12
- 23Guido Guerrieri
- 24Silvio Proto
- 8Djavan Anderson
- 15Bastos
- 52Luca Falbo
- 3Luiz Felipe 7.3
- 5Jordan Lukaku 6.7
- 93Denis Vavro
- 21Sergej Milinković-Savić 7.7
- 32Danilo Cataldi 7.0
- 28André Anderson
- 34Bobby Adekanye 6.3
Thống kê
03⚑3
⚑1431
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm22
3Trúng đích10
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn4
3Phạt góc14
0Việt vị3
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua1
374Chuyền bóng504
305Chuyền chính xác434
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
40Trận đấu47
57Ghi được92
90Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.96
4Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai48