S.S. Lazio vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 4-2 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 2, U.S. Lecce thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- G. Manganiello
- Phong độ
- LWWWD S.S. Lazio
- WLWLL U.S. Lecce
- 4' Marco Mancosu
- 30' Joaquín Correa · Luis Alberto 1-0
- 34' Lucas Leiva
- 40' 1-1 Gianluca Lapadula · Luca Rossettini
- HT1-1
- 51' ▲ Danilo Cataldi ▼ Lucas Leiva
- 59' Gianluca Lapadula
- 62' Sergej Milinković-Savić · Francesco Acerbi 2-1
- 67' Ciro Immobile
- 67' Khouma Babacar11mhỏng 11m
- 69' Fabio Lucioni
- 70' ▲ Evgen Shakhov ▼ Žan Majer
- 72' ▲ Bastos ▼ Patric
- 73' ▲ Andrea La Mantia ▼ Khouma Babacar
- 77' Ciro Immobile11m 3-1
- 78' Ciro Immobile11m 4-1
- 80' Joaquín Correa · Ciro Immobile 5-1
- 85' 5-2 Andrea La Mantia · Jacopo Petriccione
- 86' ▲ Valon Berisha ▼ Joaquín Correa
- 86' ▲ Andrea Rispoli ▼ Biagio Meccariello
- FT4-2
Đội hình
- 1Thomas Strakosha 8.2
- 4Patric ▼ 72' 7.1
- 3Luiz Felipe 7.2
- 33Francesco Acerbi ⇢ 8.2
- 29Manuel Lazzari 7.1
- 21Sergej Milinković-Savić ⚽ 6.9
- 6Lucas Leiva ▼ 51' 7.2
- 10Luis Alberto ⇢ 8.1
- 19Senad Lulić 6.8
- 17Ciro Immobile ⚽ ⇢ 8.1
- 11Joaquín Correa ⚽2 ▼ 86' 9.0
Dự bị 12
- 24Silvio Proto
- 23Guido Guerrieri
- 93Denis Vavro
- 5Jordan Lukaku
- 15Bastos ▲ 72' 6.5
- 32Danilo Cataldi ▲ 51' 6.8
- 7Valon Berisha ▲ 86' 6.5
- 28André Anderson
- 16Marco Parolo
- 20Felipe Caicedo
- 22Jony
- 34Bobby Adekanye
- 21Gabriel 5.9
- 16Biagio Meccariello ▼ 86' 5.6
- 5Fabio Lucioni 6.5
- 13Luca Rossettini ⇢ 7.1
- 27Marco Calderoni 6.0
- 37Žan Majer ▼ 70' 6.3
- 77Panagiotis Tachtsidis 7.5
- 4Jacopo Petriccione ⇢ 7.4
- 8Marco Mancosu 6.5
- 9Gianluca Lapadula ⚽ 7.2
- 30Khouma Babacar ▼ 73' 6.5
Dự bị 12
- 95Marco Bleve
- 22Mauro Vigorito
- 29Andrea Rispoli ▲ 86' 6.6
- 2Davide Riccardi
- 39Cristian Dell'Orco
- 3Brayan Vera
- 6Romario Benzar
- 11Evgen Shakhov ▲ 70' 6.4
- 85Giannelli Imbula
- 32Simone Lo Faso
- 19Andrea La Mantia ⚽ ▲ 73' 7.2
- 20Edgaras Dubickas
Thống kê
02⚑9
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
24Dứt điểm19
7Trúng đích10
12Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
8Cứu thua3
484Chuyền bóng387
423Chuyền chính xác318
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
47Trận đấu40
92Ghi được57
53Thủng lưới90
1.96Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới4
34Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai36