Udinese Calcio vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 2-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 3, hòa 5, U.S. Sassuolo Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 20' Marcus Pedersen
- 36' L. Lucca · R. Pereyra 1-0
- HT1-0
- 55' R. Pereyra 2-0
- 56' ▲ C. Volpato ▼ D. Boloca
- 58' Martín Payero
- 59' Martín Payero
- 71' ▲ K. Ehizibue ▼ H. Kamara
- 71' ▲ S. Mulattieri ▼ M. Pedersen
- 75' 2-1 D. Berardi11m
- 77' Festy Ebosele
- 77' ▲ A. Masina ▼ F. Ebosele
- 88' 2-2 D. Berardi11m
- 89' ▲ E. Ceïde ▼ A. Laurienté
- 90'+2 Roberto Pereyra
- 90' Adam Masina
- 90'+1 ▲ Oier Zarraga ▼ Walace
- 90'+1 ▲ I. Success ▼ L. Lucca
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Silvestri 7.5
- 31T. Kristensen 7.3
- 18N. Pérez 6.6
- 27C. Kabasele 6.7
- 2F. Ebosele ▼ 77' 6.3
- 4S. Lovrić 6.7
- 11Walace ▼ 90' 6.9
- 32M. Payero 5.6
- 12H. Kamara ▼ 71' 7.0
- 37R. Pereyra ⚽ ⇢ 8.6
- 17L. Lucca ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 19K. Ehizibue ▲ 71' 6.5
- 3A. Masina ▲ 77' 6.6
- 6Oier Zarraga ▲ 90'
- 7I. Success ▲ 90'
- 40M. Okoye
- 21E. Camara
- 16A. Tikvić
- 24L. Samardžić
- 93D. Padelli
- 8Domingos Quina
- 80S. Pafundi
- 26F. Thauvin
- 47A. Consigli 7.3
- 3M. Pedersen ▼ 71' 6.5
- 5M. Erlić 6.9
- 13G. Ferrari 6.6
- 22J. Toljan 6.9
- 7Matheus Henrique 5.9
- 24D. Boloca ▼ 56' 6.9
- 10D. Berardi ⚽2 8.5
- 42K. Thorstvedt 6.9
- 45A. Laurienté ▼ 89' 7.0
- 9A. Pinamonti 7.2
Dự bị 11
- 23C. Volpato ▲ 56' 7.3
- 8S. Mulattieri ▲ 71' 7.6
- 15E. Ceïde ▲ 89' 6.7
- 11N. Bajrami
- 29M. Falasca
- 35L. Lipani
- 28A. Cragno
- 2F. Missori
- 25G. Pegolo
- 20Samu Castillejo
- 30S. Loeffen
Thống kê
13⚑1
⚑1310
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm21
7Trúng đích7
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn8
1Phạt góc13
1Việt vị0
13Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
246Chuyền bóng477
173Chuyền chính xác395
70%Chính xác chuyền83%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
47Trận đấu48
56Ghi được80
62Thủng lưới88
1.19Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai37