Udinese Calcio vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 3-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 3, hòa 5, U.S. Sassuolo Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- F. Dionisi
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 3' Tolgay Arslan
- 8' Deulofeu · Rodrigo Becão 1-0
- 15' 1-1 D. Berardi
- 16' ▲ J. Makengo ▼ T. Arslan
- 28' 1-2 D. Frattesi · Rogério
- 36' ▲ D. Udogie ▼ Samir
- 38' Gian Marco Ferrari
- 39' D. Frattesiphản lưới 2-2
- HT2-2
- 51' Beto · R. Pereyra 3-2
- 52' Roberto Pereyra
- 67' Mert Müldür
- 71' ▲ G. Scamacca ▼ H. Traorè
- 71' ▲ Matheus Henrique ▼ F. Magnanelli
- 82' Andrea Consigli
- 83' Jean-Victor Makengo
- 87' ▲ A. Harroui ▼ D. Frattesi
- 88' ▲ I. Success ▼ Beto
- 89' Jean-Victor Makengo
- 89' Jean-Victor Makengo
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Silvestri 5.6
- 17B. Nuytinck 7.0
- 3Samir ▼ 36' 6.3
- 50Rodrigo Becão ⇢ 6.7
- 16N. Molina 6.9
- 2N. Pérez 6.9
- 37R. Pereyra ⇢ 7.2
- 5T. Arslan ▼ 16' 6.3
- 11Walace 6.9
- 10Deulofeu ⚽ 7.0
- 9Beto ⚽ ▼ 88' 7.2
Dự bị 12
- 6J. Makengo ▲ 16' 6.5
- 13D. Udogie ▲ 36' 7.2
- 7I. Success ▲ 88' 6.3
- 65M. Carnelos
- 87S. De Maio
- 24L. Samardžić
- 20D. Padelli
- 30I. Nestorovski
- 45F. Forestieri
- 93B. Soppy
- 4M. Zeegelaar
- 8M. Jajalo
- 47A. Consigli 5.9
- 21V. Chiricheș 6.5
- 31G. Ferrari 7.3
- 6Rogério ⇢ 6.9
- 17M. Müldür 6.7
- 4F. Magnanelli ▼ 71' 6.7
- 16D. Frattesi ⚽ ▼ 87' 7.9
- 23H. Traorè ▼ 71' 7.2
- 92G. Defrel 6.3
- 25D. Berardi ⚽ 7.2
- 18G. Raspadori 6.7
Dự bị 10
- 91G. Scamacca ▲ 71' 6.7
- 97Matheus Henrique ▲ 71' 6.7
- 20A. Harroui ▲ 87' 6.3
- 5K. Ayhan
- 13F. Peluso
- 24G. Satalino
- 22J. Toljan
- 56G. Pegolo
- 3E. Goldaniga
- 77G. Kiriakopoulos
Thống kê
13⚑1
⚑530
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm10
2Trúng đích4
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
1Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
333Chuyền bóng561
253Chuyền chính xác477
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
49Trận đấu45
88Ghi được73
72Thủng lưới72
1.8Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai34