Udinese Calcio vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 2-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 3, hòa 5, U.S. Sassuolo Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- I. Pezzuto
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 1' D. Udogie · J. Bijol 1-0
- 6' 1-1 Matheus Henrique
- 12' ▲ N. Bajrami ▼ D. Berardi
- 28' J. Bijol · L. Samardžić 2-1
- 31' Armand Laurienté
- 45'+2 2-2 N. Pérezphản lưới
- HT2-2
- 46' ▲ F. Thauvin ▼ R. Pereyra
- 46' ▲ M. Lopez ▼ Pedro Obiang
- 55' Kingsley Ehizibue
- 56' Nadir Zortea
- 66' ▲ A. Harroui ▼ R. Marchizza
- 67' ▲ A. Pinamonti ▼ G. Defrel
- 72' ▲ I. Success ▼ Beto
- 80' ▲ T. Arslan ▼ S. Lovrić
- 81' Nehuén Pérez
- 86' ▲ S. Pafundi ▼ L. Samardžić
- 86' ▲ E. Ebosse ▼ N. Pérez
- 87' ▲ G. Ferrari ▼ A. Laurienté
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Silvestri 6.0
- 50Rodrigo Becão 7.0
- 29J. Bijol ⚽ ⇢ 8.3
- 18N. Pérez ▼ 86' 6.3
- 19K. Ehizibue 6.9
- 24L. Samardžić ⇢ ▼ 86' 7.7
- 11Walace 7.0
- 4S. Lovrić ▼ 80' 7.2
- 13D. Udogie ⚽ 7.2
- 37R. Pereyra ▼ 46' 6.9
- 9Beto ▼ 72' 6.3
Dự bị 12
- 26F. Thauvin ▲ 46' 6.6
- 7I. Success ▲ 72' 6.3
- 5T. Arslan ▲ 80' 6.5
- 80S. Pafundi ▲ 86' 6.3
- 23E. Ebosse ▲ 86' 6.6
- 14J. Abankwah
- 15Leonardo Buta
- 99E. Piana
- 30I. Nestorovski
- 3A. Masina
- 2F. Ebosele
- 20D. Padelli
- 47A. Consigli 7.2
- 21N. Zortea 6.5
- 28M. Erlić 7.3
- 44Ruan 6.9
- 3R. Marchizza ▼ 66' 6.3
- 16D. Frattesi 7.3
- 14Pedro Obiang ▼ 46' 6.3
- 7Matheus Henrique ⚽ 7.2
- 10D. Berardi ▼ 12' 6.3
- 92G. Defrel ▼ 67' 6.2
- 45A. Laurienté ▼ 87' 6.3
Dự bị 12
- 20N. Bajrami ▲ 12' 7.2
- 27M. Lopez ▲ 46' 6.7
- 8A. Harroui ▲ 66' 6.3
- 9A. Pinamonti ▲ 67' 6.7
- 13G. Ferrari ▲ 87' 6.9
- 31E. Pieragnolo
- 25G. Pegolo
- 11A. Álvarez
- 42K. Thorstvedt
- 35L. D'Andrea
- 15E. Ceïde
- 64A. Russo
Thống kê
02⚑10
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm6
8Trúng đích1
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
10Phạt góc7
3Việt vị0
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
394Chuyền bóng443
344Chuyền chính xác393
87%Chính xác chuyền89%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
51Trận đấu50
71Ghi được81
70Thủng lưới79
1.39Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai34