U.S. Sassuolo Calcio vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-3 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 2, hòa 5, Udinese Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- G. Camplone
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WDWWL Udinese Calcio
- 8' Rodrigo Becão
- 25' Enzo Ebosse
- 33' D. Frattesi · A. Laurienté 1-0
- 43' Ruan
- HT1-0
- 46' ▲ K. Ayhan ▼ G. Kiriakopoulos
- 46' ▲ L. Samardžić ▼ T. Arslan
- 46' ▲ K. Ehizibue ▼ E. Ebosse
- 63' Kingsley Ehizibue
- 67' ▲ I. Nestorovski ▼ Walace
- 68' ▲ A. Harroui ▼ D. Frattesi
- 68' ▲ K. Thorstvedt ▼ A. Laurienté
- 68' ▲ Beto ▼ I. Success
- 72' Maxime López
- 75' 1-1 Beto · R. Pereyra
- 81' ▲ R. Marchizza ▼ A. Pinamonti
- 81' ▲ J. Makengo ▼ Deulofeu
- 90'+2 ▲ A. Álvarez ▼ Matheus Henrique
- 90'+1 1-2 L. Samardžić · R. Pereyra
- 90'+3 1-3 Beto · S. Lovrić
- FT1-3
Đội hình
- 47A. Consigli 5.6
- 22J. Toljan 5.9
- 44Ruan 6.2
- 13G. Ferrari 6.5
- 6Rogério 6.3
- 16D. Frattesi ⚽ ▼ 68' 7.7
- 27M. Lopez 6.3
- 7Matheus Henrique ▼ 90' 6.9
- 45A. Laurienté ⇢ ▼ 68' 7.5
- 9A. Pinamonti ▼ 81' 6.3
- 77G. Kiriakopoulos ▼ 46' 6.6
Dự bị 10
- 5K. Ayhan ▲ 46' 6.3
- 8A. Harroui ▲ 68' 5.9
- 42K. Thorstvedt ▲ 68' 6.2
- 3R. Marchizza ▲ 81' 6.0
- 11A. Álvarez ▲ 90'
- 25G. Pegolo
- 18J. Antiste
- 64A. Russo
- 14Pedro Obiang
- 15E. Ceïde
- 1M. Silvestri 6.7
- 18N. Pérez 6.9
- 50Rodrigo Becão 7.2
- 23E. Ebosse ▼ 46' 6.3
- 37R. Pereyra ⇢2 7.9
- 4S. Lovrić ⇢ 7.9
- 11Walace ▼ 67' 6.6
- 5T. Arslan ▼ 46' 6.9
- 13D. Udogie 6.6
- 7I. Success ▼ 68' 6.3
- 10Deulofeu ▼ 81' 7.7
Dự bị 11
- 24L. Samardžić ⚽ ▲ 46' 7.5
- 19K. Ehizibue ▲ 46' 6.7
- 30I. Nestorovski ▲ 67' 6.3
- 9Beto ⚽2 ▲ 68' 8.2
- 6J. Makengo ▲ 81' 6.7
- 17B. Nuytinck
- 8M. Jajalo
- 99E. Piana
- 2F. Ebosele
- 20D. Padelli
- 14J. Abankwah
Thống kê
11⚑5
⚑630
32%Kiểm soát bóng68%
5Dứt điểm17
2Trúng đích4
1Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
5Phạt góc6
0Việt vị5
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
260Chuyền bóng557
176Chuyền chính xác497
68%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
50Trận đấu51
81Ghi được71
79Thủng lưới70
1.62Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai30