U.S. Lecce vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 1-1 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 0, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 45' Ylber Ramadani
- HT0-0
- 50' Alexis Saelemaekers
- 57' ▲ R. Piccoli ▼ N. Krstović
- 58' ▲ N. Moro ▼ G. Fabbian
- 58' ▲ R. Freuler ▼ M. Aebischer
- 58' ▲ J. Zirkzee ▼ S. van Hooijdonk
- 58' ▲ C. Lykogiannis ▼ A. Saelemaekers
- 63' ▲ A. Blin ▼ R. Oudin
- 63' ▲ N. Sansone ▼ L. Banda
- 68' 0-1 C. Lykogiannis
- 77' ▲ H. Rafia ▼ Y. Ramadani
- 77' ▲ P. Almqvist ▼ Gabriel Strefezza
- 84' Marin Pongračić
- 85' ▲ K. Urbański ▼ D. Ndoye
- 89' Nicola Sansone
- 90'+8 Patrick Dorgu
- 90'+8 Riccardo Calafiori
- 90'+10 R. Piccoli11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 30W. Falcone 7.2
- 17V. Gendrey 6.7
- 5M. Pongračić 6.6
- 6F. Baschirotto 6.9
- 13P. Dorgu 7.3
- 16Joan Gonzàlez 6.7
- 20Y. Ramadani ▼ 77' 6.7
- 27Gabriel Strefezza ▼ 77' 6.9
- 10R. Oudin ▼ 63' 7.2
- 22L. Banda ▼ 63' 7.2
- 9N. Krstović ▼ 57' 6.6
Dự bị 14
- 91R. Piccoli ⚽ ▲ 57' 6.9
- 29A. Blin ▲ 63' 6.7
- 11N. Sansone ▲ 63' 6.7
- 8H. Rafia ▲ 77' 6.7
- 7P. Almqvist ▲ 77' 6.3
- 12L. Venuti
- 40J. Samooja
- 23G. Faticanti
- 26Z. Smajlović
- 19M. Listkowski
- 18M. Berisha
- 25A. Gallo
- 21F. Brancolini
- 55K. Dermaku
- 28Ł. Skorupski 6.9
- 3S. Posch 7.2
- 26J. Lucumí 6.9
- 33R. Calafiori 7.0
- 15V. Kristiansen 6.3
- 19L. Ferguson 7.2
- 20M. Aebischer ▼ 58' 6.7
- 80G. Fabbian ▼ 58' 6.6
- 11D. Ndoye ▼ 85' 7.2
- 77S. van Hooijdonk ▼ 58' 6.9
- 56A. Saelemaekers ▼ 58' 6.6
Dự bị 8
- 6N. Moro ▲ 58' 6.9
- 8R. Freuler ▲ 58' 6.6
- 9J. Zirkzee ▲ 58' 6.6
- 22C. Lykogiannis ⚽ ▲ 58' 6.9
- 82K. Urbański ▲ 85' 6.9
- 31S. Beukema
- 34F. Ravaglia
- 23N. Bagnolini
Thống kê
03⚑6
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
392Chuyền bóng551
314Chuyền chính xác473
80%Chính xác chuyền86%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu46
54Ghi được66
60Thủng lưới40
1.23Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai35