Genoa C.F.C. vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 1-0 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 4, hòa 4, Hellas Verona F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 26' Isak Hien
- 41' ▲ K. De Winter ▼ M. Bani
- 44' R. Drăgușin · R. Haps 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Ngonge ▼ F. Bonazzoli
- 48' Johan Vásquez
- 54' ▲ G. Puşcaş ▼ C. Ekuban
- 60' Filippo Terracciano
- 63' ▲ J. Cruz ▼ T. Suslov
- 63' ▲ M. Faraoni ▼ J. Doig
- 66' Davide Faraoni
- 70' ▲ O. Duda ▼ B. Amione
- 85' Ondrej Duda
- 85' ▲ R. Saponara ▼ M. Folorunsho
- 86' ▲ A. Matturro ▼ R. Haps
- 86' ▲ R. Malinovskyi ▼ K. Strootman
- 86' ▲ M. Thorsby ▼ M. Badelj
- FT1-0
Đội hình
- 1Josep Martínez 7.2
- 5R. Drăgușin ⚽ 7.7
- 13M. Bani ▼ 41' 6.9
- 22J. Vásquez 7.3
- 20S. Sabelli 6.9
- 32M. Frendrup 7.2
- 47M. Badelj ▼ 86' 7.2
- 8K. Strootman ▼ 86' 7.2
- 55R. Haps ⇢ ▼ 86' 7.3
- 18C. Ekuban ▼ 54' 7.3
- 11A. Guðmundsson 7.3
Dự bị 13
- 4K. De Winter ▲ 41' 7.0
- 37G. Puşcaş ▲ 54' 6.2
- 33A. Matturro ▲ 86' 6.7
- 17R. Malinovskyi ▲ 86' 6.7
- 2M. Thorsby ▲ 86' 6.5
- 16N. Leali
- 39D. Sommariva
- 3Aarón Martín
- 14A. Vogliacco
- 25B. Kutlu
- 24F. Jagiełło
- 99P. Galdames
- 36S. Hefti
- 1L. Montipò 7.3
- 23G. Magnani 7.3
- 6I. Hien 6.7
- 2B. Amione ▼ 70' 6.9
- 24F. Terracciano 6.9
- 90M. Folorunsho ▼ 85' 6.2
- 31T. Suslov ▼ 63' 6.3
- 18M. Hongla 6.9
- 3J. Doig ▼ 63' 6.2
- 99F. Bonazzoli ▼ 46' 6.7
- 11M. Đurić 7.2
Dự bị 12
- 26C. Ngonge ▲ 46' 6.9
- 13J. Cruz ▲ 63' 6.9
- 5M. Faraoni ▲ 63' 6.3
- 33O. Duda ▲ 70' 6.6
- 20R. Saponara ▲ 85' 6.3
- 77Jordi Mboula
- 34S. Perilli
- 25S. Serdar
- 42D. Coppola
- 38J. Tchatchoua
- 22A. Berardi
- 37Charlys
Thống kê
01⚑6
⚑740
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm7
6Trúng đích1
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
1Cứu thua4
369Chuyền bóng373
279Chuyền chính xác287
76%Chính xác chuyền77%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
45Trận đấu43
53Ghi được47
60Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai24