Hellas Verona F.C. vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-0 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 2, hòa 4, Genoa C.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- F. Fourneau
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 2' Stefano Sturaro
- 5' G. Simeone · Daniel Bessa 1-0
- 36' Federico Ceccherini
- 38' Adrien Tameze
- 45' Albert Guðmundsson
- HT1-0
- 46' ▲ K. Yeboah ▼ A. Guðmundsson
- 46' ▲ P. Galdames ▼ S. Sturaro
- 63' ▲ N. Amiri ▼ M. Portanova
- 63' ▲ R. Piccoli ▼ M. Destro
- 65' Daniel Bessa
- 70' ▲ F. Depaoli ▼ D. Lazović
- 70' ▲ M. Hongla ▼ Daniel Bessa
- 72' Nicolò Casale
- 76' Silvan Hefti
- 78' ▲ C. Ekuban ▼ F. Melegoni
- 79' ▲ B. Šutalo ▼ D. Faraoni
- 90' ▲ G. Frabotta ▼ G. Caprari
- FT1-0
Đội hình
- 96L. Montipò 7.9
- 5D. Faraoni ▼ 79' 6.7
- 21K. Günter 7.2
- 17F. Ceccherini 7.3
- 16N. Casale 7.2
- 8D. Lazović ▼ 70' 6.9
- 61A. Tameze 7.2
- 24Daniel Bessa ⇢ ▼ 70' 7.2
- 14I. Ilić 6.7
- 10G. Caprari ▼ 90' 7.2
- 99G. Simeone ⚽ 6.7
Dự bị 9
- 29F. Depaoli ▲ 70' 6.3
- 78M. Hongla ▲ 70' 6.6
- 31B. Šutalo ▲ 79' 6.2
- 30G. Frabotta ▲ 90'
- 88M. Praszelik
- 45P. Retsos
- 18M. Cancellieri
- 74E. Boseggia
- 12M. Chiesa
- 57S. Sirigu 6.9
- 52N. Maksimović 6.9
- 36S. Hefti 6.9
- 15J. Vásquez 6.9
- 47M. Badelj 6.6
- 27S. Sturaro ▼ 46' 6.5
- 11A. Guðmundsson ▼ 46' 6.3
- 10F. Melegoni ▼ 78' 6.9
- 90M. Portanova ▼ 63' 7.2
- 32M. Frendrup 7.2
- 23M. Destro ▼ 63' 6.5
Dự bị 12
- 45K. Yeboah ▲ 46' 6.9
- 99P. Galdames ▲ 46' 6.3
- 8N. Amiri ▲ 63' 6.5
- 9R. Piccoli ▲ 63' 6.0
- 20C. Ekuban ▲ 78' 6.9
- 1A. Šemper
- 5A. Masiello
- 4D. Criscito
- 18P. Ghiglione
- 33Hernani
- 22F. Marchetti
- 16R. Calafiori
Thống kê
04⚑2
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm7
3Trúng đích4
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị0
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
369Chuyền bóng403
232Chuyền chính xác249
63%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu45
74Ghi được45
66Thủng lưới72
1.72Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai23