Football Club Internazionale Milano vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 0-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 4, hòa 3, Juventus F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- LWWWD Juventus F.C.
- 23' 0-1 F. Kostić · A. Rabiot
- 30' Nicolò Barella
- 31' Federico Gatti
- HT0-1
- 63' ▲ D. D'Ambrosio ▼ F. Dimarco
- 63' ▲ H. Mkhitaryan ▼ N. Barella
- 66' ▲ F. Chiesa ▼ M. Soulé
- 71' Adrien Rabiot
- 75' ▲ J. Cuadrado ▼ M. De Sciglio
- 79' ▲ J. Correa ▼ M. Darmian
- 79' ▲ E. Džeko ▼ R. Lukaku
- 83' ▲ R. Bellanova ▼ D. Dumfries
- 83' ▲ L. Paredes ▼ F. Chiesa
- 88' Danilo
- 90'+7 Marcelo Brozović
- 90'+7 Danilo D'Ambrosio
- 90'+8 Danilo D'Ambrosio
- 90'+1 Leandro Paredes
- 90'+8 Leandro Paredes
- FT0-1
Đội hình
- 24A. Onana 6.9
- 36M. Darmian ▼ 79' 6.6
- 6S. de Vrij 7.2
- 15F. Acerbi 7.3
- 2D. Dumfries ▼ 83' 6.3
- 23N. Barella ▼ 63' 6.9
- 77M. Brozović 7.5
- 20H. Çalhanoğlu 7.2
- 32F. Dimarco ▼ 63' 6.6
- 10Lautaro Martínez 6.9
- 90R. Lukaku ▼ 79' 7.0
Dự bị 12
- 33D. D'Ambrosio ▲ 63' 6.9
- 22H. Mkhitaryan ▲ 63' 6.3
- 11J. Correa ▲ 79' 6.7
- 9E. Džeko ▲ 79' 6.7
- 12R. Bellanova ▲ 83' 6.7
- 5R. Gagliardini
- 45V. Carboni
- 1S. Handanovič
- 21A. Cordaz
- 46M. Zanotti
- 47A. Fontanarosa
- 14K. Asllani
- 1W. Szczęsny 7.6
- 15F. Gatti 7.2
- 3Bremer 7.3
- 6Danilo 6.9
- 2M. De Sciglio ▼ 75' 7.3
- 44N. Fagioli 6.5
- 5M. Locatelli 7.2
- 25A. Rabiot ⇢ 7.2
- 17F. Kostić ⚽ 7.2
- 30M. Soulé ▼ 66' 6.9
- 9D. Vlahović 6.7
Dự bị 11
- 7F. Chiesa ▲ 66' 6.9
- 11J. Cuadrado ▲ 75' 6.7
- 32L. Paredes ▲ 83' 6.2
- 39N. Sekulov
- 22Á. Di María
- 36M. Perin
- 19L. Bonucci
- 45E. Barrenechea
- 43S. Iling-Junior
- 23C. Pinsoglio
- 24D. Rugani
Thống kê
13⚑6
⚑441
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm7
3Trúng đích3
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị1
6Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
620Chuyền bóng268
549Chuyền chính xác203
89%Chính xác chuyền76%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
So sánh
67Trận đấu62
124Ghi được88
68Thủng lưới59
1.85Bàn thắng mỗi trận1.42
27Giữ sạch lưới28
34Trên 2.5 bàn22
69Hiệp hai51