Juventus F.C. vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 1-1 Football Club Internazionale Milano tại Coppa Italia, 4 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 3, hòa 3, Football Club Internazionale Milano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Semi-finals
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Trọng tài
- D. Massa
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- 41' Marcelo Brozović
- HT0-0
- 65' ▲ F. Miretti ▼ N. Fagioli
- 65' ▲ F. Chiesa ▼ Á. Di María
- 68' ▲ R. Lukaku ▼ E. Džeko
- 69' ▲ R. Gosens ▼ F. Dimarco
- 73' ▲ A. Milik ▼ D. Vlahović
- 80' Romelu Lukaku
- 81' ▲ K. Asllani ▼ M. Brozović
- 81' ▲ D. Dumfries ▼ D. DAmbrosio
- 83' J. Cuadrado 1-0
- 86' ▲ J. Correa ▼ Lautaro Martínez
- 89' Fabio Miretti
- 90'+5 Juan Cuadrado
- 90'+9 Juan Cuadrado
- 90'+5 Romelu Lukaku
- 90'+9 Samir Handanovič
- 90'+5 Romelu Lukaku
- 90'+5 1-1 R. Lukaku11m
- FT1-1
Đội hình
- 36M. Perin 6.7
- 15F. Gatti 6.6
- 3Bremer 6.3
- 6Danilo 6.9
- 11J. Cuadrado ⚽ 7.6
- 44N. Fagioli ▼ 65' 7.2
- 5M. Locatelli 6.9
- 25A. Rabiot 6.3
- 17F. Kostić 6.7
- 22Á. Di María ▼ 65' 7.2
- 9D. Vlahović ▼ 73' 6.9
Dự bị 13
- 20F. Miretti ▲ 65' 6.6
- 7F. Chiesa ▲ 65' 6.2
- 14A. Milik ▲ 73' 6.0
- 45E. Barrenechea
- 2M. De Sciglio
- 12Alex Sandro
- 24D. Rugani
- 1W. Szczęsny
- 18M. Kean
- 30M. Soulé
- 32L. Paredes
- 23C. Pinsoglio
- 43S. Iling-Junior
- 1S. Handanovič 6.7
- 33D. D'Ambrosio 7.5
- 15F. Acerbi 6.9
- 95A. Bastoni 6.6
- 36M. Darmian 6.6
- 23N. Barella 7.2
- 77M. Brozović ▼ 81' 7.3
- 22H. Mkhitaryan 7.5
- 32F. Dimarco ▼ 69' 7.5
- 10Lautaro Martínez ▼ 86' 6.9
- 9E. Džeko ▼ 68' 7.0
Dự bị 12
- 90R. Lukaku ⚽ ▲ 68' 6.9
- 8R. Gosens ▲ 69' 6.2
- 14K. Asllani ▲ 81' 6.7
- 2D. Dumfries ▲ 81' 6.2
- 11J. Correa ▲ 86' 6.3
- 21A. Cordaz
- 45V. Carboni
- 6S. de Vrij
- 12R. Bellanova
- 46M. Zanotti
- 24A. Onana
- 5R. Gagliardini
Thống kê
12⚑4
⚑332
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm12
3Trúng đích4
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ2
3Cứu thua2
423Chuyền bóng692
369Chuyền chính xác633
87%Chính xác chuyền91%
So sánh
62Trận đấu67
88Ghi được124
59Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận1.85
28Giữ sạch lưới27
22Trên 2.5 bàn34
51Hiệp hai69