Football Club Internazionale Milano vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 1-0 Juventus F.C. tại Coppa Italia, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 4, hòa 3, Juventus F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Semi-finals
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- D. Doveri
- Phong độ
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- LWWWD Juventus F.C.
- 15' F. Dimarco · N. Barella 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Milik ▼ F. Kostić
- 59' Manuel Locatelli
- 63' ▲ L. Paredes ▼ M. Locatelli
- 68' ▲ M. Brozović ▼ N. Barella
- 68' ▲ R. Lukaku ▼ E. Džeko
- 68' ▲ Danilo ▼ L. Bonucci
- 78' ▲ J. Correa ▼ Lautaro Martínez
- 78' ▲ R. Gosens ▼ F. Dimarco
- 79' ▲ P. Pogba ▼ F. Miretti
- 83' ▲ R. Gagliardini ▼ H. Çalhanoğlu
- 90'+2 Henrikh Mkhitaryan
- FT1-0
Đội hình
- 24A. Onana 7.3
- 36M. Darmian 6.9
- 15F. Acerbi 7.3
- 95A. Bastoni 7.2
- 2D. Dumfries 6.2
- 23N. Barella ⇢ ▼ 68' 7.5
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 83' 6.9
- 22H. Mkhitaryan 7.3
- 32F. Dimarco ⚽ ▼ 78' 7.3
- 9E. Džeko ▼ 68' 6.9
- 10Lautaro Martínez ▼ 78' 7.2
Dự bị 13
- 77M. Brozović ▲ 68' 6.9
- 90R. Lukaku ▲ 68' 6.3
- 11J. Correa ▲ 78' 6.2
- 8R. Gosens ▲ 78' 6.9
- 5R. Gagliardini ▲ 83' 6.2
- 12R. Bellanova
- 21A. Cordaz
- 33D. D'Ambrosio
- 40N. Botis
- 14K. Asllani
- 6S. de Vrij
- 46M. Zanotti
- 45V. Carboni
- 36M. Perin 7.2
- 3Bremer 6.2
- 19L. Bonucci ▼ 68' 6.7
- 12Alex Sandro 7.2
- 2M. De Sciglio 6.6
- 20F. Miretti ▼ 79' 6.6
- 5M. Locatelli ▼ 63' 6.5
- 25A. Rabiot 7.5
- 17F. Kostić ▼ 46' 6.6
- 22Á. Di María 7.3
- 7F. Chiesa 6.5
Dự bị 11
- 14A. Milik ▲ 46' 6.5
- 32L. Paredes ▲ 63' 6.9
- 6Danilo ▲ 68' 7.2
- 10P. Pogba ▲ 79' 6.3
- 30M. Soulé
- 44N. Fagioli
- 1W. Szczęsny
- 15F. Gatti
- 43S. Iling-Junior
- 23C. Pinsoglio
- 24D. Rugani
Thống kê
01⚑3
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm5
4Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
389Chuyền bóng566
323Chuyền chính xác488
83%Chính xác chuyền86%
So sánh
67Trận đấu62
124Ghi được88
68Thủng lưới59
1.85Bàn thắng mỗi trận1.42
27Giữ sạch lưới28
34Trên 2.5 bàn22
69Hiệp hai51