Juventus F.C. vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 4-3 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 2, hòa 2, Football Club Internazionale Milano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- 14' L. Kelly · Bremer 1-0
- 30' 1-1 H. Calhanoglu · Carlos Augusto
- 33' Teun Koopmeiners
- 38' K. Yildiz · Bremer 2-1
- HT2-1
- 64' ▲ F. Dimarco ▼ Carlos Augusto
- 64' ▲ P. Zielinski ▼ N. Barella
- 64' ▲ A. Bonny ▼ L. Martinez
- 65' 2-2 H. Calhanoglu · P. Zielinski
- 70' Manuel Locatelli
- 73' ▲ V. Adzic ▼ T. Koopmeiners
- 73' ▲ L. Openda ▼ D. Vlahovic
- 73' ▲ J. Cabal ▼ M. Locatelli
- 76' 2-3 M. Thuram · F. Dimarco
- 77' ▲ M. Darmian ▼ D. Dumfries
- 79' ▲ Joao Mario ▼ F. Gatti
- 79' ▲ J. David ▼ W. McKennie
- 81' ▲ P. Sucic ▼ H. Calhanoglu
- 82' K. Thuram · K. Yildiz 3-3
- 86' Henrikh Mkhitaryan
- 90'+4 Francesco Acerbi
- 90' V. Adzic · J. David 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 16M. Di Gregorio 6.2
- 4F. Gatti ▼ 79' 6.3
- 3Bremer ⇢2 6.9
- 6L. Kelly ⚽ 6.9
- 15P. Kalulu 6.7
- 8T. Koopmeiners ▼ 73' 6.0
- 5M. Locatelli ▼ 73' 7.5
- 19K. Thuram ⚽ 7.6
- 22W. McKennie ▼ 79' 6.7
- 10K. Yildiz ⚽ ⇢ 8.5
- 9D. Vlahovic ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 1M. Perin
- 23C. Pinsoglio
- 17V. Adzic ⚽ ▲ 73' 7.7
- 18F. Kostic
- 20L. Openda ▲ 73' 6.7
- 24D. Rugani
- 25Joao Mario ▲ 79' 6.7
- 30J. David ▲ 79' 6.7
- 32J. Cabal ▲ 73' 6.2
- 1Y. Sommer 5.3
- 25M. Akanji 6.2
- 15F. Acerbi 6.6
- 95A. Bastoni 5.9
- 2D. Dumfries ▼ 77' 6.6
- 23N. Barella ▼ 64' 6.3
- 20H. Calhanoglu ⚽2 ▼ 81' 9.6
- 22H. Mkhitaryan 6.9
- 30Carlos Augusto ⇢ ▼ 64' 6.7
- 9M. Thuram ⚽ 7.2
- 10L. Martinez ▼ 64' 6.3
Dự bị 14
- 12R. Di Gennaro
- 13J. Martinez
- 6S. de Vrij
- 42T. Palacios
- 32F. Dimarco ▲ 64' 6.3
- 31Y. Bisseck
- 36M. Darmian ▲ 77' 5.9
- 7P. Zielinski ▲ 64' 6.3
- 8P. Sucic ▲ 81' 6.2
- 11Luis Henrique
- 17A. Diouf
- 16D. Frattesi
- 14A. Bonny ▲ 64' 6.3
- 94F. Esposito
Thống kê
02⚑5
⚑920
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm18
4Trúng đích4
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn6
5Phạt góc9
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
-2.77Bàn thắng ngăn chặn-2.77
357Chuyền bóng503
296Chuyền chính xác452
83%Chính xác chuyền90%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
53Trận đấu56
88Ghi được124
58Thủng lưới54
1.66Bàn thắng mỗi trận2.21
20Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn33
57Hiệp hai71