Football Club Internazionale Milano
4 : 4
FT · Hiệp một 3:2
·
Juventus F.C.

Football Club Internazionale Milano vs Juventus F.C.

Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 4-4 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 3, hòa 2, Juventus F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
WWWWW Football Club Internazionale Milano
LWWWD Juventus F.C.
  1. 15' P. Zieliński11m 1-0
  2. 20' 1-1 D. Vlahović · W. McKennie
  3. 26' 1-2 T. Weah · Francisco Conceição
  4. 35' H. Mkhitaryan · M. Thuram 2-2
  5. 37' P. Zieliński11m 3-2
  6. HT3-2
  7. 52' Danilo
  8. 53' D. Dumfries 4-2
  9. 59' Benjamin Pavard
  10. 61' N. Savona N. Fagioli
  11. 62' K. Yıldız T. Weah
  12. 63' D. Frattesi P. Zieliński
  13. 63' Y. Bisseck B. Pavard
  14. 71' 4-3 K. Yıldız · W. McKennie
  15. 75' Denzel Dumfries
  16. 77' M. Darmian F. Dimarco
  17. 77' S. Mbangula D. Vlahović
  18. 77' F. Gatti Danilo
  19. 82' 4-4 K. Yıldız
  20. 83' K. Thuram W. McKennie
  21. 87' M. Taremi M. Thuram
  22. 90' Juan Cabal
  23. FT4-4

Đội hình

Football Club Internazionale Milano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Inzaghi
  1. 1Y. Sommer 6.0
  2. 28B. Pavard ▼ 63' 6.2
  3. 6S. de Vrij 6.7
  4. 95A. Bastoni 6.0
  5. 2D. Dumfries 7.6
  6. 23N. Barella 6.9
  7. 7P. Zieliński ⚽2 ▼ 63' 8.5
  8. 22H. Mkhitaryan 7.3
  9. 32F. Dimarco ▼ 77' 7.3
  10. 9M. Thuram ▼ 87' 8.3
  11. 10L. Martínez 6.6

Dự bị 12

  1. 16D. Frattesi ▲ 63' 6.2
  2. 31Y. Bisseck ▲ 63' 6.5
  3. 36M. Darmian ▲ 77' 6.9
  4. 99M. Taremi ▲ 87'
  5. 42T. Palacios
  6. 21K. Asllani
  7. 17T. Buchanan
  8. 12R. Di Gennaro
  9. 52T. Berenbruch
  10. 8M. Arnautović
  11. 13Josep Martínez
  12. 11J. Correa
Juventus F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Motta
  1. 29M. Di Gregorio 7.3
  2. 27A. Cambiaso 6.9
  3. 15P. Kalulu 5.9
  4. 6Danilo ▼ 77' 6.3
  5. 32J. Cabal 6.3
  6. 16W. McKennie ⇢2 ▼ 83' 7.5
  7. 5M. Locatelli 6.9
  8. 7Francisco Conceição 7.2
  9. 21N. Fagioli ▼ 61' 6.2
  10. 22T. Weah ▼ 62' 6.9
  11. 9D. Vlahović ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 37N. Savona ▲ 61' 7.0
  2. 10K. Yıldız ⚽2 ▲ 62' 8.2
  3. 51S. Mbangula ▲ 77' 6.3
  4. 4F. Gatti ▲ 77' 6.7
  5. 19K. Thuram ▲ 83' 6.3
  6. 17V. Adžić
  7. 23C. Pinsoglio
  8. 40J. Rouhi
  9. 1M. Perin

Thống kê

0213
520
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm10
9Trúng đích5
4Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
13Phạt góc5
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
384Chuyền bóng444
328Chuyền chính xác391
85%Chính xác chuyền88%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

64Trận đấu55
121Ghi được82
63Thủng lưới56
1.89Bàn thắng mỗi trận1.49
28Giữ sạch lưới22
33Trên 2.5 bàn25
61Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu