Hellas Verona F.C. vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 2-0 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 5, hòa 4, U.S. Lecce thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- F. La Penna
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- WLWLL U.S. Lecce
- 17' Adrien Tameze
- 23' Paweł Dawidowicz
- 29' ▲ G. Magnani ▼ P. Dawidowicz
- 40' F. Depaoli · J. Doig 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Pezzella ▼ A. Gallo
- 54' D. Lazović · I. Ilić 2-0
- 64' ▲ Y. Maleh ▼ JoanGonzàlez
- 64' ▲ L. Banda ▼ L. Colombo
- 69' ▲ I. Sulemana ▼ D. Lazović
- 69' ▲ Y. Kallon ▼ K. Lasagna
- 72' ▲ A. Tuia ▼ S. Umtiti
- 74' Federico Ceccherini
- 82' ▲ F. Terracciano ▼ A. Tamèze
- 82' ▲ J. Voelkerling Persson ▼ Gabriel Strefezza
- 83' ▲ T. Henry ▼ M. Đurić
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Montipò 7.9
- 27P. Dawidowicz ▼ 29' 6.6
- 6I. Hien 7.2
- 17F. Ceccherini 6.9
- 29F. Depaoli ⚽ 7.3
- 14I. Ilić ⇢ 7.9
- 61A. Tamèze ▼ 82' 6.7
- 3J. Doig ⇢ 7.2
- 11K. Lasagna ▼ 69' 6.3
- 8D. Lazović ⚽ ▼ 69' 7.5
- 19M. Đurić ▼ 83' 7.5
Dự bị 15
- 23G. Magnani ▲ 29' 7.5
- 77I. Sulemana ▲ 69' 6.9
- 30Y. Kallon ▲ 69' 6.7
- 24F. Terracciano ▲ 82' 6.3
- 9T. Henry ▲ 83' 6.6
- 83José Antonio
- 42D. Coppola
- 22A. Berardi
- 26C. Ngonge
- 2D. Zeefuik
- 34S. Perilli
- 32J. Cabal
- 21K. Günter
- 20R. Piccoli
- 25J. Braaf
- 30W. Falcone 6.2
- 17V. Gendrey 7.3
- 6F. Baschirotto 6.5
- 93S. Umtiti ▼ 72' 6.7
- 25A. Gallo ▼ 46' 6.7
- 29A. Blin 6.5
- 42M. Hjulmand 6.2
- 16JoanGonzàlez ▼ 64' 5.9
- 27Gabriel Strefezza ▼ 82' 7.5
- 9L. Colombo ▼ 64' 6.2
- 11F. Di Francesco 6.7
Dự bị 14
- 97G. Pezzella ▲ 46' 6.5
- 32Y. Maleh ▲ 64' 6.7
- 22L. Banda ▲ 64' 5.6
- 13A. Tuia ▲ 72' 6.3
- 31J. Voelkerling Persson ▲ 82' 6.7
- 77A. Ceesay
- 21F. Brancolini
- 7K. Askildsen
- 83M. Lemmens
- 84T. Cassandro
- 19M. Listkowski
- 1M. Bleve
- 14Þ. Helgason
- 28R. Oudin
Thống kê
03⚑5
⚑400
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
3Cứu thua2
320Chuyền bóng446
206Chuyền chính xác329
64%Chính xác chuyền74%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
So sánh
45Trận đấu46
41Ghi được49
68Thủng lưới58
0.91Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai16