U.S. Lecce vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-1 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 1, hòa 4, Hellas Verona F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- J. Sacchi
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 2' Marash Kumbulla
- 21' Luca Rossettini
- HT0-0
- 59' ▲ Andrea Rispoli ▼ Romario Benzar
- 59' ▲ Valerio Verre ▼ Gennaro Tutino
- 65' Koray Günter
- 65' ▲ Andrea La Mantia ▼ Evgen Shakhov
- 67' Valerio Verre
- 74' ▲ Matteo Pessina ▼ Liam Henderson
- 78' ▲ Salvatore Bocchetti ▼ Marash Kumbulla
- 81' 0-1 Matteo Pessina · Mattia Zaccagni
- 82' ▲ Marco Calderoni ▼ Cristian Dell'Orco
- 85' Zan Majer
- FT0-1
Đội hình
- 21Gabriel 6.8
- 6Romario Benzar ▼ 59' 6.9
- 5Fabio Lucioni 6.5
- 13Luca Rossettini 6.7
- 39Cristian Dell'Orco ▼ 82' 6.5
- 37Zan Majer 6.8
- 77Panagiotis Tachtsidis 6.8
- 11Evgen Shakhov ▼ 65' 7.1
- 8Marco Mancosu 7.2
- 10Filippo Falco 7.9
- 9Gianluca Lapadula 6.8
Dự bị 12
- 95Marco Bleve
- 22Mauro Vigorito
- 29Andrea Rispoli ▲ 59' 6.6
- 3Brayan Vera
- 25Antonino Gallo
- 2Davide Riccardi
- 27Marco Calderoni ▲ 82' 6.7
- 7Thom Haye
- 23Andrea Tabanelli
- 4Jacopo Petriccione
- 19Andrea La Mantia ▲ 65' 6.6
- 20Edgaras Dubickas
- 1Marco Silvestri 7.3
- 13Amir Rrahmani 7.4
- 24Marash Kumbulla ▼ 78' 7.0
- 21Koray Günter 7.2
- 5Davide Faraoni 6.9
- 34Sofyan Amrabat 6.4
- 4Miguel Veloso 7.2
- 88Darko Lazović 6.8
- 8Liam Henderson ▼ 74' 7.2
- 66Gennaro Tutino ▼ 59' 6.8
- 20Mattia Zaccagni ⇢ 7.6
Dự bị 12
- 22Alessandro Berardi
- 96Boris Radunović
- 33Alan Empereur
- 98Claud Adjapong
- 15Salvatore Bocchetti ▲ 78' 6.6
- 32Matteo Pessina ⚽ ▲ 74' 7.5
- 25Andrea Danzi
- 14Valerio Verre ▲ 59' 6.2
- 29Eddy Salcedo
- 19Ľubomír Tupta
- 11Giampaolo Pazzini
- 16Abdoulaye Traorè
Thống kê
02⚑2
⚑730
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm15
2Trúng đích4
11Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
442Chuyền bóng483
362Chuyền chính xác388
82%Chính xác chuyền80%
So sánh
40Trận đấu39
57Ghi được48
90Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai27