A.C.F. Fiorentina vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-0 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 3, hòa 3, Juventus F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- LWWWD Juventus F.C.
- 44' Igor Júlio
- 44' Moise Kean
- 45'+1 A. Duncan · G. Bonaventura 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Rugani ▼ G. Chiellini
- 46' ▲ C. Pinsoglio ▼ M. Perin
- 56' Lorenzo Venuti
- 56' Adrien Rabiot
- 60' ▲ M. Aké ▼ F. Bernardeschi
- 62' ▲ Odriozola ▼ L. Venuti
- 70' Sofyan Amrabat
- 70' ▲ J. Ikoné ▼ R. Saponara
- 76' ▲ W. McKennie ▼ F. Miretti
- 76' ▲ D. Vlahović ▼ M. Kean
- 84' Matthijs de Ligt
- 85' ▲ L. Torreira ▼ A. Duncan
- 85' ▲ Arthur Cabral ▼ K. Piątek
- 90'+2 N. González11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Terracciano 6.9
- 3C. Biraghi 7.7
- 23L. Venuti ▼ 62' 7.5
- 98Igor 7.3
- 4N. Milenković 7.5
- 5G. Bonaventura ⇢ 6.7
- 8R. Saponara ▼ 70' 6.9
- 32A. Duncan ⚽ ▼ 85' 7.2
- 34S. Amrabat 7.5
- 19K. Piątek ▼ 85' 7.0
- 22N. González ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 29Odriozola ▲ 62' 6.3
- 11J. Ikoné ▲ 70' 6.7
- 18L. Torreira ▲ 85'
- 9Arthur Cabral ▲ 85'
- 91A. Kokorin
- 7José Callejón
- 55M. Nastasić
- 67L. Munteanu
- 2L. Martínez
- 25A. Rosati
- 69B. Drągowski
- 17A. Terzić
- 36M. Perin ▼ 46' 6.5
- 19L. Bonucci 7.2
- 3G. Chiellini ▼ 46' 6.9
- 12Alex Sandro 6.6
- 4M. de Ligt 6.6
- 25A. Rabiot 5.9
- 27M. Locatelli 6.7
- 47F. Miretti ▼ 76' 6.2
- 10P. Dybala 6.9
- 20F. Bernardeschi ▼ 60' 6.7
- 18M. Kean ▼ 76' 6.2
Dự bị 10
- 24D. Rugani ▲ 46' 6.7
- 23C. Pinsoglio ▲ 46' 6.5
- 38M. Aké ▲ 60' 6.3
- 14W. McKennie ▲ 76' 6.3
- 7D. Vlahović ▲ 76' 6.2
- 17L. Pellegrini
- 57S. Iling-Junior
- 1W. Szczęsny
- 9Álvaro Morata
- 11J. Cuadrado
Thống kê
03⚑6
⚑230
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm1
4Trúng đích0
5Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Cứu thua1
665Chuyền bóng351
599Chuyền chính xác289
90%Chính xác chuyền82%
So sánh
47Trận đấu57
86Ghi được90
59Thủng lưới62
1.83Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai44