Juventus F.C. vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 0-2 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 2, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- -5' Luca Ranieri
- 22' Marin Pongračić
- 32' ▲ J. Harrison ▼ F. Parisi
- 34' 0-1 C. Ndour · M. Solomon
- 45' Bremer
- HT0-1
- 46' ▲ J. Boga ▼ T. Koopmeiners
- 64' ▲ A. Gudmundsson ▼ N. Fagioli
- 64' ▲ R. Mandragora ▼ M. Brescianini
- 64' ▲ P. Comuzzo ▼ L. Ranieri
- 69' ▲ K. Thuram ▼ A. Cambiaso
- 69' ▲ E. Zhegrova ▼ F. Conceicao
- 72' Dušan Vlahović
- 74' ▲ L. Balbo ▼ R. Gosens
- 81' ▲ F. Gatti ▼ L. Kelly
- 83' 0-2 R. Mandragora
- 85' Jack Harrison
- 90'+1 Albert Guðmundsson
- 90' ▲ F. Miretti ▼ K. Yildiz
- FT0-2
Đội hình
- 16M. Di Gregorio 6.6
- 15P. Kalulu 6.5
- 3Bremer 7.0
- 6L. Kelly ▼ 81' 6.5
- 27A. Cambiaso ▼ 69' 6.6
- 5M. Locatelli 8.5
- 8T. Koopmeiners ▼ 46' 6.6
- 7F. Conceicao ▼ 69' 7.3
- 22W. McKennie 7.2
- 10K. Yildiz ▼ 90' 7.0
- 9D. Vlahovic 6.3
Dự bị 14
- 1M. Perin
- 23C. Pinsoglio
- 30J. David
- 4F. Gatti ▲ 81' 6.2
- 21F. Miretti ▲ 90'
- 17V. Adzic
- 14A. Milik
- 18F. Kostic
- 13J. Boga ▲ 46' 8.6
- 20L. Openda
- 19K. Thuram ▲ 69' 6.5
- 11E. Zhegrova ▲ 69' 6.7
- 2E. Holm
- 32J. Cabal
- 43D. de Gea 8.7
- 2Dodo 7.0
- 5M. Pongracic 8.0
- 6L. Ranieri ▼ 64' 7.2
- 21R. Gosens ▼ 74' 6.6
- 27C. Ndour ⚽ 8.0
- 44N. Fagioli ▼ 64' 7.0
- 4M. Brescianini ▼ 64' 6.3
- 65F. Parisi ▼ 32' 6.9
- 91R. Piccoli 6.5
- 19M. Solomon ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 1L. Lezzerini
- 53O. Christensen
- 10A. Gudmundsson ▲ 64' 6.2
- 8R. Mandragora ⚽ ▲ 64' 7.9
- 22J. Fazzini
- 80G. Fabbian
- 61R. Braschi
- 29N. Fortini
- 3D. Rugani
- 17J. Harrison ▲ 32' 6.7
- 62L. Balbo ▲ 74' 7.0
- 15P. Comuzzo ▲ 64' 6.6
Thống kê
01⚑6
⚑231
58%Kiểm soát bóng42%
26Dứt điểm10
9Trúng đích4
10Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua9
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
479Chuyền bóng362
388Chuyền chính xác280
81%Chính xác chuyền77%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
53Trận đấu58
88Ghi được73
58Thủng lưới73
1.66Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai44