Juventus F.C. vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 1-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 2, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 21' F. Gatti 1-0
- 33' Dušan Vlahović
- HT1-0
- 46' ▲ M. Lopez ▼ R. Mandragora
- 46' ▲ R. Sottil ▼ A. Belotti
- 59' ▲ K. Yıldız ▼ F. Chiesa
- 59' ▲ S. Iling-Junior ▼ F. Kostić
- 61' ▲ L. Beltrán ▼ C. Kouamé
- 61' ▲ M'Bala Nzola ▼ A. Barák
- 69' Andrea Cambiaso
- 75' ▲ C. Alcaraz ▼ A. Cambiaso
- 84' ▲ Dodô ▼ M. Kayode
- 85' ▲ M. Kean ▼ D. Vlahović
- 86' Kenan Yıldız
- 90'+3 Lucas Beltrán
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Szczęsny 7.2
- 4F. Gatti ⚽ 7.7
- 3Bremer 7.3
- 6Danilo 7.3
- 27A. Cambiaso ▼ 75' 6.3
- 16W. McKennie 7.0
- 5M. Locatelli 6.9
- 25A. Rabiot 6.6
- 11F. Kostić ▼ 59' 6.9
- 9D. Vlahović ▼ 85' 6.9
- 7F. Chiesa ▼ 59' 6.3
Dự bị 13
- 15K. Yıldız ▲ 59' 6.3
- 17S. Iling-Junior ▲ 59' 6.6
- 26C. Alcaraz ▲ 75' 6.7
- 18M. Kean ▲ 85' 6.3
- 2M. De Sciglio
- 24D. Rugani
- 23C. Pinsoglio
- 12Alex Sandro
- 36M. Perin
- 41H. Nicolussi
- 20F. Miretti
- 22T. Weah
- 33Tiago Djaló
- 1P. Terracciano 6.9
- 33M. Kayode ▼ 84' 7.0
- 4N. Milenković 6.6
- 16L. Ranieri 6.9
- 3C. Biraghi 6.9
- 5G. Bonaventura 7.3
- 38R. Mandragora ▼ 46' 6.6
- 10N. González 7.2
- 72A. Barák ▼ 61' 6.9
- 99C. Kouamé ▼ 61' 6.9
- 20A. Belotti ▼ 46' 6.3
Dự bị 15
- 8M. Lopez ▲ 46' 7.3
- 7R. Sottil ▲ 46' 7.0
- 9L. Beltrán ▲ 61' 6.9
- 18M'Bala Nzola ▲ 61' 7.0
- 2Dodô ▲ 84' 6.6
- 37P. Comuzzo
- 19G. Infantino
- 11J. Ikoné
- 28L. Martínez Quarta
- 17G. Castrovilli
- 65F. Parisi
- 53O. Christensen
- 6Arthur
- 22D. Faraoni
- 32A. Duncan
Thống kê
02⚑5
⚑610
25%Kiểm soát bóng75%
7Dứt điểm13
2Trúng đích2
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
5Phạt góc6
5Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
217Chuyền bóng647
154Chuyền chính xác591
71%Chính xác chuyền91%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu67
73Ghi được115
37Thủng lưới82
1.59Bàn thắng mỗi trận1.72
21Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai58