Juventus F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C.F. Fiorentina

Juventus F.C. vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 2-0 A.C.F. Fiorentina tại Coppa Italia, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 4, hòa 3, A.C.F. Fiorentina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Semi-finals
Sân vận động
Allianz Stadium, Torino
Trọng tài
D. Doveri
Phong độ
LWWWD Juventus F.C.
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 32' F. Bernardeschi 1-0
  2. 45'+2 Mattia De Sciglio
  3. HT1-0
  4. 46' S. Amrabat L. Torreira
  5. 62' R. Sottil R. Saponara
  6. 66' P. Dybala Álvaro Morata
  7. 69' José Callejón L. Venuti
  8. 70' Adrien Rabiot
  9. 72' Lucas Martínez Quarta
  10. 79' J. Cuadrado M. De Sciglio
  11. 79' K. Piątek J. Ikoné
  12. 79' Y. Maleh A. Duncan
  13. 82' M. Kean D. Vlahović
  14. 82' G. Chiellini F. Bernardeschi
  15. 90'+4 Danilo · J. Cuadrado 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Allegri
  1. 36M. Perin 8.3
  2. 19L. Bonucci 7.0
  3. 6Danilo 7.9
  4. 12Alex Sandro 7.9
  5. 2M. De Sciglio ▼ 79' 6.9
  6. 4M. de Ligt 6.9
  7. 25A. Rabiot 6.7
  8. 28D. Zakaria 7.2
  9. 9Álvaro Morata ▼ 66' 7.2
  10. 20F. Bernardeschi ▼ 82' 7.3
  11. 7D. Vlahović ▼ 82' 6.9

Dự bị 10

  1. 10P. Dybala ▲ 66' 6.7
  2. 11J. Cuadrado ▲ 79' 7.2
  3. 18M. Kean ▲ 82' 6.7
  4. 3G. Chiellini ▲ 82' 6.7
  5. 1W. Szczęsny
  6. 24D. Rugani
  7. 46M. Soulé
  8. 23C. Pinsoglio
  9. 47F. Miretti
  10. 17L. Pellegrini
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Italiano
  1. 69B. Drągowski 6.5
  2. 3C. Biraghi 7.5
  3. 23L. Venuti ▼ 69' 6.5
  4. 2L. Martínez 6.9
  5. 98Igor 6.9
  6. 8R. Saponara ▼ 62' 6.9
  7. 32A. Duncan ▼ 79' 7.3
  8. 18L. Torreira ▼ 46' 6.6
  9. 11J. Ikoné ▼ 79' 6.7
  10. 9Arthur Cabral 7.2
  11. 22N. González 6.6

Dự bị 12

  1. 34S. Amrabat ▲ 46' 6.9
  2. 33R. Sottil ▲ 62' 6.7
  3. 7José Callejón ▲ 69' 7.0
  4. 19K. Piątek ▲ 79' 6.3
  5. 14Y. Maleh ▲ 79' 6.9
  6. 55M. Nastasić
  7. 5G. Bonaventura
  8. 1P. Terracciano
  9. 25A. Rosati
  10. 29Odriozola
  11. 91A. Kokorin
  12. 17A. Terzić

Thống kê

013
710
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm17
3Trúng đích5
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
3Phạt góc7
4Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
276Chuyền bóng578
205Chuyền chính xác506
74%Chính xác chuyền88%

So sánh

57Trận đấu47
90Ghi được86
62Thủng lưới59
1.58Bàn thắng mỗi trận1.83
19Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu