Torino F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
A.S. Roma

Torino F.C. vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 0-3 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 2, hòa 2, A.S. Roma thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 38
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
Trọng tài
M. Irrati
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
LDWWW A.S. Roma
  1. 20' Roger Ibañez
  2. 21' Cristian Ansaldi
  3. 33' 0-1 T. Abraham · L. Pellegrini
  4. 42' 0-2 T. Abraham11m
  5. HT0-2
  6. 46' A. Buongiorno R. Rodríguez
  7. 46' M. Pjaca J. Brekalo
  8. 46' D. Seck C. Ansaldi
  9. 58' B. Cristante Sérgio Oliveira
  10. 58' R. Karsdorp N. Zalewski
  11. 68' P. Pellegri A. Belotti
  12. 76' Eldor Shomurodov
  13. 76' N. Zaniolo E. Shomurodov
  14. 78' Alessandro Buongiorno
  15. 78' 0-3 L. Pellegrini11m
  16. 82' S. El Shaarawy L. Pellegrini
  17. 82' M. Viña L. Spinazzola
  18. 84' R. Mandragora S. Ricci
  19. FT0-3

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 1E. Berisha 5.9
  2. 15C. Ansaldi ▼ 46' 6.7
  3. 13R. Rodríguez ▼ 46' 5.9
  4. 34O. Aina 7.7
  5. 6D. Zima 6.3
  6. 22D. Praet 6.5
  7. 10S. Lukić 6.2
  8. 14J. Brekalo ▼ 46' 6.0
  9. 4T. Pobega 7.3
  10. 28S. Ricci ▼ 84' 7.3
  11. 9A. Belotti ▼ 68' 6.9

Dự bị 12

  1. 99A. Buongiorno ▲ 46' 6.5
  2. 11M. Pjaca ▲ 46' 6.9
  3. 23D. Seck ▲ 46' 6.5
  4. 64P. Pellegri ▲ 68' 6.3
  5. 38R. Mandragora ▲ 84' 6.7
  6. 20S. Edera
  7. 19A. Sanabria
  8. 5A. Izzo
  9. 77K. Linetty
  10. 32V. Savić
  11. 89L. Gemello
  12. 26K. Djidji
A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 7.3
  2. 37L. Spinazzola ▼ 82' 6.2
  3. 23G. Mancini 6.9
  4. 24M. Kumbulla 7.2
  5. 3Ibañez 6.9
  6. 59N. Zalewski ▼ 58' 6.6
  7. 27Sérgio Oliveira ▼ 58' 6.5
  8. 17J. Veretout 7.3
  9. 7L. Pellegrini ▼ 82' 8.7
  10. 14E. Shomurodov ▼ 76' 6.2
  11. 9T. Abraham ⚽2 8.3

Dự bị 12

  1. 4B. Cristante ▲ 58' 6.9
  2. 2R. Karsdorp ▲ 58' 6.7
  3. 22N. Zaniolo ▲ 76' 7.2
  4. 92S. El Shaarawy ▲ 82' 6.5
  5. 5M. Viña ▲ 82' 6.9
  6. 15A. Maitland-Niles
  7. 42A. Diawara
  8. 11Carles Pérez
  9. 87Daniel Fuzato
  10. 64F. Ohene-Gyan
  11. 6C. Smalling
  12. 52E. Bove

Thống kê

025
620
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm14
2Trúng đích6
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc6
4Việt vị3
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
486Chuyền bóng345
418Chuyền chính xác275
86%Chính xác chuyền80%

So sánh

44Trận đấu64
59Ghi được124
46Thủng lưới71
1.34Bàn thắng mỗi trận1.94
12Giữ sạch lưới27
19Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu