A.S. Roma vs Torino F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 3-2 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 4, hòa 1, Torino F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- LDWWW A.S. Roma
- WLLLW Torino F.C.
- 14' ▲ S. Sazonov ▼ M. Lovato
- 25' Valentino Lazaro
- 33' Samuele Ricci
- 42' P. Dybala11m 1-0
- 44' 1-1 D. Zapata · R. Bellanova
- 45'+1 Evan Ndicka
- HT1-1
- 57' P. Dybala · B. Cristante 2-1
- 62' ▲ R. Rodríguez ▼ V. Lazaro
- 64' ▲ L. Spinazzola ▼ Angeliño
- 65' ▲ E. Bove ▼ L. Paredes
- 65' ▲ R. Lukaku ▼ S. Azmoun
- 69' P. Dybala · R. Lukaku 3-1
- 78' ▲ D. Huijsen ▼ C. Smalling
- 80' ▲ K. Linetty ▼ G. Gineitis
- 81' ▲ D. Okereke ▼ A. Sanabria
- 81' ▲ I. Ilić ▼ A. Masina
- 85' Bryan Cristante
- 86' ▲ Renato Sanches ▼ L. Pellegrini
- 88' 3-2 D. Huijsenphản lưới
- FT3-2
Đội hình
- 99M. Svilar 7.2
- 23G. Mancini 6.6
- 6C. Smalling ▼ 78' 6.9
- 5E. Ndicka 6.7
- 43R. Kristensen 6.5
- 4B. Cristante ⇢ 7.2
- 16L. Paredes ▼ 65' 6.6
- 7L. Pellegrini ▼ 86' 6.9
- 69Angeliño ▼ 64' 6.5
- 21P. Dybala ⚽3 9.2
- 17S. Azmoun ▼ 65' 7.3
Dự bị 13
- 37L. Spinazzola ▲ 64' 6.5
- 52E. Bove ▲ 65' 6.3
- 90R. Lukaku ▲ 65' 6.9
- 3D. Huijsen ▲ 78' 6.2
- 20Renato Sanches ▲ 86' 6.2
- 35T. Baldanzi
- 64L. Cherubini
- 22H. Aouar
- 63P. Boer
- 92S. El Shaarawy
- 1Rui Patrício
- 19Z. Çelik
- 59N. Zalewski
- 32V. Milinković-Savić 5.9
- 26K. Djidji 6.2
- 6M. Lovato ▼ 14' 6.3
- 5A. Masina ▼ 81' 6.3
- 19R. Bellanova ⇢ 7.3
- 28S. Ricci 7.3
- 66G. Gineitis ▼ 80' 6.9
- 20V. Lazaro ▼ 62' 6.6
- 16N. Vlašić 7.2
- 9A. Sanabria ▼ 81' 6.9
- 91D. Zapata ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 15S. Sazonov ▲ 14' 6.0
- 13R. Rodríguez ▲ 62' 6.6
- 77K. Linetty ▲ 80' 6.3
- 21D. Okereke ▲ 81' 6.7
- 8I. Ilić ▲ 81' 6.7
- 17U. Kabić
- 79Z. Savva
- 71M. Popa
- 1L. Gemello
Thống kê
02⚑0
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm14
3Trúng đích6
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
0Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
5Cứu thua0
547Chuyền bóng444
471Chuyền chính xác373
86%Chính xác chuyền84%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu44
102Ghi được44
66Thủng lưới42
1.73Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn16
55Hiệp hai24