Bologna F.C. 1909 vs S.S.C. Napoli
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 0-2 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 3, hòa 3, S.S.C. Napoli thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- L. Marinelli
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- DWWLL S.S.C. Napoli
- 20' 0-1 H. Lozano · E. Elmas
- 43' Adama Soumaoro
- HT0-1
- 47' 0-2 H. Lozano · Fabián Ruiz
- 51' Piotr Zieliński
- 52' ▲ D. Falcinelli ▼ M. Arnautović
- 52' ▲ N. Domínguez ▼ N. Viola
- 52' ▲ A. Skov Olsen ▼ N. Sansone
- 57' Arthur Theate
- 67' ▲ E. Vignato ▼ R. Soriano
- 71' ▲ V. Osimhen ▼ D. Mertens
- 71' ▲ M. Politano ▼ H. Lozano
- 72' ▲ N. Pyyhtiä ▼ A. Hickey
- 80' ▲ D. Demme ▼ P. Zieliński
- 86' ▲ F. Ghoulam ▼ Fabián Ruiz
- 86' ▲ A. Petagna ▼ E. Elmas
- 90'+4 Luis Binks
- FT0-2
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 6.7
- 29L. De Silvestri 6.7
- 5A. Soumaoro 6.3
- 2L. Binks 6.3
- 6A. Theate 6.2
- 3A. Hickey ▼ 72' 6.9
- 14N. Viola ▼ 52' 6.7
- 21R. Soriano ▼ 67' 6.9
- 32M. Svanberg 6.9
- 9M. Arnautović ▼ 52' 6.3
- 10N. Sansone ▼ 52' 6.6
Dự bị 12
- 91D. Falcinelli ▲ 52' 6.6
- 8N. Domínguez ▲ 52' 6.2
- 11A. Skov Olsen ▲ 52' 6.7
- 55E. Vignato ▲ 67' 6.6
- 33N. Pyyhtiä ▲ 72' 6.6
- 4K. Bonifazi
- 74G. Cangiano
- 22F. Bardi
- 31R. Stivanello
- 20S. van Hooijdonk
- 17G. Medel
- 23N. Bagnolini
- 1A. Meret 7.9
- 5Juan Jesus 7.2
- 6Mário Rui 7.3
- 22G. Di Lorenzo 7.0
- 13A. Rrahmani 7.2
- 20P. Zieliński ▼ 80' 7.2
- 68S. Lobotka 7.2
- 8Fabián Ruiz ⇢ ▼ 86' 8.0
- 7E. Elmas ⇢ ▼ 86' 7.5
- 14D. Mertens ▼ 71' 6.9
- 11H. Lozano ⚽2 ▼ 71' 8.9
Dự bị 11
- 9V. Osimhen ▲ 71' 6.2
- 21M. Politano ▲ 71' 6.7
- 4D. Demme ▲ 80' 7.2
- 31F. Ghoulam ▲ 86' 6.7
- 37A. Petagna ▲ 86' 6.6
- 16H. Idasiak
- 82A. Vergara
- 2K. Malcuit
- 12D. Marfella
- 3A. Tuanzebe
- 59A. Zanoli
Thống kê
03⚑1
⚑410
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm14
5Trúng đích5
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
1Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
397Chuyền bóng639
318Chuyền chính xác550
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu54
59Ghi được119
68Thủng lưới58
1.34Bàn thắng mỗi trận2.2
14Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai61