S.S.C. Napoli vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 3-0 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 4, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Trọng tài
- M. Serra
- Phong độ
- DWWLL S.S.C. Napoli
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 18' Fabián Ruiz · E. Elmas 1-0
- 32' André Zambo Anguissa
- 38' Lorenzo Insigne
- 40' Gary Medel
- 41' L. Insigne11m 2-0
- HT2-0
- 62' ▲ A. Skov Olsen ▼ I. Mbaye
- 62' L. Insigne11m 3-0
- 65' ▲ P. Zieliński ▼ L. Insigne
- 66' ▲ M. Politano ▼ H. Lozano
- 75' ▲ D. Demme ▼ A. Zambo Anguissa
- 75' ▲ D. Mertens ▼ E. Elmas
- 75' ▲ N. Sansone ▼ E. Vignato
- 75' ▲ L. Binks ▼ N. Domínguez
- 81' ▲ S. van Hooijdonk ▼ M. Barrow
- 81' ▲ M. Dijks ▼ A. Hickey
- 87' ▲ F. Ghoulam ▼ Mário Rui
- FT3-0
Đội hình
- 25D. Ospina 7.2
- 6Mário Rui ▼ 87' 7.7
- 26K. Koulibaly 7.2
- 22G. Di Lorenzo 7.5
- 13A. Rrahmani 7.2
- 8Fabián Ruiz ⚽ 7.9
- 99A. Zambo Anguissa ▼ 75' 6.3
- 7E. Elmas ⇢ ▼ 75' 6.9
- 24L. Insigne ⚽2 ▼ 65' 8.2
- 11H. Lozano ▼ 66' 6.6
- 9V. Osimhen 7.6
Dự bị 11
- 20P. Zieliński ▲ 65' 6.7
- 21M. Politano ▲ 66' 6.9
- 4D. Demme ▲ 75' 6.7
- 14D. Mertens ▲ 75' 6.7
- 31F. Ghoulam ▲ 87'
- 12D. Marfella
- 68S. Lobotka
- 59A. Zanoli
- 37A. Petagna
- 1A. Meret
- 5Juan Jesus
- 28Ł. Skorupski 6.2
- 29L. De Silvestri 6.3
- 17G. Medel 6.2
- 15I. Mbaye ▼ 62' 6.0
- 6A. Theate 6.3
- 3A. Hickey ▼ 81' 6.6
- 32M. Svanberg 6.3
- 8N. Domínguez ▼ 75' 6.9
- 7R. Orsolini 7.2
- 55E. Vignato ▼ 75' 6.3
- 99M. Barrow ▼ 81' 6.7
Dự bị 11
- 11A. Skov Olsen ▲ 62' 6.6
- 10N. Sansone ▲ 75' 6.6
- 2L. Binks ▲ 75' 6.9
- 20S. van Hooijdonk ▲ 81' 6.7
- 35M. Dijks ▲ 81' 6.3
- 19F. Santander
- 22F. Bardi
- 23N. Bagnolini
- 33N. Pyyhtiä
- 74G. Cangiano
- 30J. Schouten
Thống kê
01⚑4
⚑210
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm8
6Trúng đích1
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
20Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
690Chuyền bóng360
641Chuyền chính xác301
93%Chính xác chuyền84%
So sánh
54Trận đấu44
119Ghi được59
58Thủng lưới68
2.2Bàn thắng mỗi trận1.34
21Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn23
61Hiệp hai34