S.S.C. Napoli vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 2-3 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 1, hòa 2, Bologna F.C. 1909 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Phong độ
- DWWLL S.S.C. Napoli
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 10' 0-1 F. Bernardeschi · J. Miranda
- 33' Juan Miranda
- 34' 0-2 R. Orsolini11m
- 38' João Mário
- 45' G. Di Lorenzo 1-2
- HT1-2
- 47' Federico Bernardeschi
- 48' Alisson Santos · R. Hojlund 2-2
- 58' Eivind Helland
- 64' ▲ N. Zortea ▼ Joao Mario
- 69' Jhon Lucumí
- 73' ▲ J. Rowe ▼ F. Bernardeschi
- 76' ▲ E. Elmas ▼ Giovane
- 76' ▲ B. Gilmour ▼ S. Lobotka
- 81' ▲ N. Moro ▼ T. Pobega
- 81' ▲ S. Sohm ▼ L. Ferguson
- 82' ▲ T. Heggem ▼ E. Fauske Helland
- 84' Matteo Politano
- 85' ▲ L. Spinazzola ▼ M. Politano
- 87' ▲ P. Mazzocchi ▼ M. Gutierrez
- 90' 2-3 J. Rowe
- FT2-3
Đội hình
- 32V. Milinkovic-Savic 5.9
- 22G. Di Lorenzo ⚽ 6.9
- 13A. Rrahmani 6.0
- 4A. Buongiorno 5.7
- 21M. Politano ▼ 85' 6.9
- 68S. Lobotka ▼ 76' 6.7
- 8S. McTominay 6.9
- 3M. Gutierrez ▼ 87' 6.7
- 23Giovane ▼ 76' 6.7
- 27Alisson Santos ⚽ 8.5
- 19R. Hojlund ⇢ 6.6
Dự bị 11
- 1A. Meret
- 14N. Contini
- 5Juan Jesus
- 30P. Mazzocchi ▲ 87' 6.3
- 20E. Elmas ▲ 76' 6.5
- 17M. Olivera
- 31S. Beukema
- 26A. Vergara
- 37L. Spinazzola ▲ 85' 6.2
- 99F. Anguissa
- 6B. Gilmour ▲ 76' 6.5
- 25M. Pessina 5.9
- 17Joao Mario ▼ 64' 6.3
- 5E. Fauske Helland ▼ 82' 6.0
- 26J. Lucumi 6.9
- 33J. Miranda ⇢ 7.2
- 4T. Pobega ▼ 81' 6.6
- 8R. Freuler 7.2
- 19L. Ferguson ▼ 81' 6.9
- 7R. Orsolini ⚽ 7.2
- 9S. Castro 6.3
- 10F. Bernardeschi ⚽ ▼ 73' 7.6
Dự bị 12
- 13F. Ravaglia
- 1L. Skorupski
- 29L. De Silvestri
- 6N. Moro ▲ 81' 6.7
- 14T. Heggem ▲ 82' 6.9
- 20N. Zortea ▲ 64' 6.6
- 24T. Dallinga
- 11J. Rowe ⚽ ▲ 73' 7.2
- 30B. Dominguez
- 22C. Lykogiannis
- 21J. Odgaard
- 23S. Sohm ▲ 81' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑140
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc1
4Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
484Chuyền bóng458
425Chuyền chính xác386
88%Chính xác chuyền84%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
54Trận đấu57
81Ghi được85
61Thủng lưới68
1.5Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai50