Torino F.C. vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 1-0 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 7, hòa 3, Hellas Verona F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
- Trọng tài
- M. Fabbri
- Phong độ
- WLLLW Torino F.C.
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 24' Giangiacomo Magnani
- 25' Giangiacomo Magnani
- 26' T. Pobega · A. Sanabria 1-0
- 28' Federico Ceccherini
- 28' ▲ A. Tameze ▼ K. Lasagna
- 28' ▲ B. Šutalo ▼ G. Caprari
- HT1-0
- 54' ▲ D. Zima ▼ K. Djidji
- 62' ▲ J. Brekalo ▼ D. Praet
- 65' Giovanni Simeone
- 72' ▲ Daniel Bessa ▼ Miguel Veloso
- 79' ▲ A. Buongiorno ▼ R. Rodríguez
- 79' ▲ R. Mandragora ▼ T. Pobega
- 79' ▲ O. Aina ▼ W. Singo
- 86' ▲ M. Hongla ▼ I. Ilić
- 86' ▲ M. Cancellieri ▼ B. Šutalo
- 90'+2 Alessandro Buongiorno
- FT1-0
Đội hình
- 32V. Savić 7.5
- 13R. Rodríguez ▼ 79' 7.0
- 26K. Djidji ▼ 54' 6.9
- 27M. Vojvoda 7.0
- 3Bremer 7.2
- 17W. Singo ▼ 79' 6.9
- 22D. Praet ▼ 62' 6.3
- 10S. Lukić 7.2
- 4T. Pobega ⚽ ▼ 79' 7.7
- 11M. Pjaca 6.9
- 19A. Sanabria ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 6D. Zima ▲ 54' 6.9
- 14J. Brekalo ▲ 62' 6.6
- 99A. Buongiorno ▲ 79' 6.9
- 38R. Mandragora ▲ 79' 6.7
- 34O. Aina ▲ 79' 6.2
- 70M. Warming
- 5A. Izzo
- 88T. Rincón
- 77K. Linetty
- 15C. Ansaldi
- 89L. Gemello
- 25B. Kone
- 96L. Montipò 6.7
- 5D. Faraoni 6.3
- 17F. Ceccherini 7.2
- 23G. Magnani 4.7
- 16N. Casale 6.6
- 4Miguel Veloso ▼ 72' 6.6
- 8D. Lazović 7.0
- 14I. Ilić ▼ 86' 6.6
- 10G. Caprari ▼ 28' 6.5
- 99G. Simeone 6.6
- 11K. Lasagna ▼ 28' 6.3
Dự bị 11
- 61A. Tameze ▲ 28' 6.7
- 31B. Šutalo ▲ 28' 6.9
- 24Daniel Bessa ▲ 72' 7.0
- 78M. Hongla ▲ 86' 6.5
- 18M. Cancellieri ▲ 86' 6.3
- 1I. Pandur
- 15M. Çetin
- 20K. Rüegg
- 42D. Coppola
- 32A. Ragusa
- 22A. Berardi
Thống kê
01⚑5
⚑321
67%Kiểm soát bóng33%
8Dứt điểm8
1Trúng đích2
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị4
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
569Chuyền bóng281
469Chuyền chính xác183
82%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu43
59Ghi được74
46Thủng lưới66
1.34Bàn thắng mỗi trận1.72
12Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai35