Cagliari Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Torino F.C.

Cagliari Calcio vs Torino F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-1 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 5, hòa 2, Torino F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
Sân vận động
Unipol Domus, Cagliari
Trọng tài
L. Massimi
Phong độ
WWLLW Cagliari Calcio
WLLLW Torino F.C.
  1. 18' Dalbert
  2. 30' Tommaso Pobega
  3. 31' 0-1 A. Carboniphản lưới
  4. 34' Saša Lukić
  5. HT0-1
  6. 46' D. Baselli T. Pobega
  7. 48' Alessandro Buongiorno
  8. 53' João Pedro · L. Ceppitelli 1-1
  9. 56' D. Praet J. Brekalo
  10. 56' S. Zaza A. Sanabria
  11. 57' David Zima
  12. 59' Martín Cáceres
  13. 63' L. Pavoletti K. Baldé
  14. 66' R. Rodríguez A. Buongiorno
  15. 78' G. Pereiro A. Grassi
  16. 78' D. Godín L. Ceppitelli
  17. 87' G. Zappa Dalbert Henrique
  18. 87' C. Ansaldi O. Aina
  19. FT1-1

Đội hình

Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: W. Mazzarri
  1. 28A. Cragno 6.7
  2. 4M. Cáceres 6.9
  3. 23L. Ceppitelli ▼ 78' 7.2
  4. 29Dalbert Henrique ▼ 87' 6.6
  5. 12R. Bellanova 6.7
  6. 44A. Carboni 6.5
  7. 27A. Grassi ▼ 78' 7.7
  8. 8R. Marin 6.9
  9. 18N. Nández 7.0
  10. 10João Pedro 7.2
  11. 9K. Baldé ▼ 63' 6.7

Dự bị 11

  1. 30L. Pavoletti ▲ 63' 6.7
  2. 20G. Pereiro ▲ 78' 6.6
  3. 2D. Godín ▲ 78' 6.9
  4. 25G. Zappa ▲ 87' 6.2
  5. 22C. Lykogiannis
  6. 1S. Aresti
  7. 31B. Radunović
  8. 21C. Oliva
  9. 14A. Deiola
  10. 15G. Altare
  11. 32D. Ceter
Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Savić 6.5
  2. 34O. Aina ▼ 87' 6.7
  3. 27M. Vojvoda 7.3
  4. 3Bremer 7.2
  5. 99A. Buongiorno ▼ 66' 6.7
  6. 6D. Zima 6.3
  7. 10S. Lukić 7.2
  8. 14J. Brekalo ▼ 56' 6.3
  9. 4T. Pobega ▼ 46' 6.9
  10. 11M. Pjaca 6.9
  11. 19A. Sanabria ▼ 56' 6.7

Dự bị 10

  1. 8D. Baselli ▲ 46' 6.0
  2. 22D. Praet ▲ 56' 7.3
  3. 7S. Zaza ▲ 56' 6.9
  4. 13R. Rodríguez ▲ 66' 6.6
  5. 15C. Ansaldi ▲ 87' 6.3
  6. 89L. Gemello
  7. 88T. Rincón
  8. 5A. Izzo
  9. 1E. Berisha
  10. 70M. Warming

Thống kê

025
240
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm8
2Trúng đích3
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
5Phạt góc2
4Việt vị5
12Phạm lỗi24
2Thẻ vàng4
3Cứu thua1
361Chuyền bóng394
251Chuyền chính xác276
70%Chính xác chuyền70%

So sánh

45Trận đấu44
47Ghi được59
75Thủng lưới46
1.04Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu